Tinh Phu Qui Sports Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 处理纺织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG THể THAO TíNH PHú QUí

12
进口笔数
0
出口笔数
$137.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.3K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314875845
企查查编码QVN2M8E20N
成立日期2018-02-02
联系地址351/31 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THỂ THAO TÍNH PHÚ QUÍ
企业英文名称TINH PHU QUI SPORTS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址351/31 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590700处理纺织物
390690其他丙烯酸聚合物
960390扫帚刷子
350691聚合物胶粘剂
391990自粘塑料片
600538染色合成经编布
853932放电灯
950691体育器材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$85.5K
中国7$39.8K
比利时1$9.4K
美国1$2.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sports Group Asia Pte. Ltd.新加坡3$85.5K其他丙烯酸聚合物、皮革整理涂料
Sioen Coated Fabrics (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国1$14.9K非泡沫塑料片、PVC泡沫板
Sioen Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$9.4K非泡沫塑料片、纸质文具
Gale Pacific Special Textiles (Ningbo) Ltd.中国1$9.3K染色合成经编布、聚酯短纤织物
Jiaxing Juming Trading Co., Ltd.中国2$7.4K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Shenzhen LDK Industrial Co., Ltd.中国1$5.6K体育器材、其他户外娱乐设备
Guangzhou Baikang Sports Material Co., Ltd.中国2$2.6K聚合物胶粘剂、大理石子
Kenclaire West Electrical Agencies Inc.美国1$2.6K放电灯

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27其他丙烯酸聚合物SPORTS GROUP ASIA PTE LTD澳大利亚$1.7K
2025-10-27其他丙烯酸聚合物SPORTS GROUP ASIA PTE LTD澳大利亚$2.1K
2025-10-27其他丙烯酸聚合物SPORTS GROUP ASIA PTE LTD澳大利亚$2.6K
2025-10-27其他丙烯酸聚合物SPORTS GROUP ASIA PTE LTD澳大利亚$2.0K
2025-10-27其他丙烯酸聚合物SPORTS GROUP ASIA PTE LTD澳大利亚$4.8K
2025-10-27其他丙烯酸聚合物SPORTS GROUP ASIA PTE LTD澳大利亚$3.2K
2025-10-27其他丙烯酸聚合物SPORTS GROUP ASIA PTE LTD澳大利亚$3.3K
2025-10-27其他丙烯酸聚合物SPORTS GROUP ASIA PTE LTD澳大利亚$1.7K
2025-10-27其他丙烯酸聚合物SPORTS GROUP ASIA PTE LTD澳大利亚$3.9K
2025-10-27其他丙烯酸聚合物SPORTS GROUP ASIA PTE LTD澳大利亚$5.4K

相关企业 · 同类产品

Tinh Phu Qui Sports Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →