Tinh Phu Qui Sports Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 处理纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG THể THAO TíNH PHú QUí
12
进口笔数
0
出口笔数
$137.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314875845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2M8E20N |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | 351/31 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THỂ THAO TÍNH PHÚ QUÍ |
| 企业英文名称 | TINH PHU QUI SPORTS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 351/31 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 600538 | 染色合成经编布 |
| 853932 | 放电灯 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $85.5K |
| 中国 | 7 | $39.8K |
| 比利时 | 1 | $9.4K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sports Group Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $85.5K | 其他丙烯酸聚合物、皮革整理涂料 |
| Sioen Coated Fabrics (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Sioen Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.4K | 非泡沫塑料片、纸质文具 |
| Gale Pacific Special Textiles (Ningbo) Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 染色合成经编布、聚酯短纤织物 |
| Jiaxing Juming Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Shenzhen LDK Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Guangzhou Baikang Sports Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 聚合物胶粘剂、大理石子 |
| Kenclaire West Electrical Agencies Inc. | 美国 | 1 | $2.6K | 放电灯 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SPORTS GROUP ASIA PTE LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2025-10-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SPORTS GROUP ASIA PTE LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-10-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SPORTS GROUP ASIA PTE LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2025-10-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SPORTS GROUP ASIA PTE LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-10-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SPORTS GROUP ASIA PTE LTD | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2025-10-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SPORTS GROUP ASIA PTE LTD | 澳大利亚 | $3.2K |
| 2025-10-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SPORTS GROUP ASIA PTE LTD | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2025-10-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SPORTS GROUP ASIA PTE LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2025-10-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SPORTS GROUP ASIA PTE LTD | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2025-10-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SPORTS GROUP ASIA PTE LTD | 澳大利亚 | $5.4K |