Azcom Vietnam Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT AZCOM VIệT NAM
24
进口笔数
6
出口笔数
$1.10M
进口金额
$56.1K
出口金额
2025-09-24
最近进口
2025-10-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106381002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8B5K7EF |
| 成立日期 | 2013-12-02 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 1056 Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT AZCOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AZCOM VIET NAM TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 1056 Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84912667511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $56.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dimension Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $754.0K | 其他测量仪器、光纤连接器 |
| Top-King Industry Development HK Co., Ltd. | 中国 | 5 | $190.5K | 铝制管件、铝合金管 |
| KUTeDE Electronic Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.9K | 铝制管件、铝合金管 |
| DIMENSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 5 | $43.2K | 其他测量仪器、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dimension Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $56.1K | 其他测量仪器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | KUTEDE ELECTRONIC TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-09-24 | 铝制管件 | KUTEDE ELECTRONIC TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-24 | 铝合金管 | KUTEDE ELECTRONIC TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-09-24 | 铝制管件 | KUTEDE ELECTRONIC TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-09-24 | 铝合金管 | KUTEDE ELECTRONIC TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $54.4K |
| 2025-09-24 | 螺纹螺母 | KUTEDE ELECTRONIC TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-09-24 | 铝制管件 | KUTEDE ELECTRONIC TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $610 |
| 2025-09-24 | 铝制管件 | KUTEDE ELECTRONIC TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | KUTEDE ELECTRONIC TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-24 | 铝制管件 | KUTEDE ELECTRONIC TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 其他测量仪器 | DIMENSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-10-23 | 其他测量仪器 | DIMENSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-10-23 | 其他测量仪器 | DIMENSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-08-21 | 电测仪表 | DIMENSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-02-20 | 其他测量仪器 | DIMENSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2023-02-23 | 其他测量仪器 | DIMENSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2023-02-01 | 其他测量仪器 | DIMENSION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |