La Vie Co., Ltd. Production Branch in Hung Yen
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh sản xuất công ty TNHH LAVIE tại Hưng Yên
10
进口笔数
0
出口笔数
$496
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100101187-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY11J00E |
| 成立日期 | 2011-03-21 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Quỳnh, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH SẢN XUẤT CÔNG TY TNHH LA VIE TẠI HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Quỳnh, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02213986448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220190 | 其他水 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 6 | $419 |
| 意大利 | 1 | $66 |
| 英国 | 3 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nestlé Waters Montagny Vittel | 法国 | 5 | $340 | 玻璃容器、塑料容器 |
| Sidel S.p.A. | 意大利 | 1 | $66 | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| NESTLE WATERS MT - NQAC VITTEL | 法国 | 1 | $61 | 玻璃容器、塑料容器 |
| Nestlé Waters MT | 法国 | 1 | $19 | 塑料容器、玻璃容器 |
| Lgc Proficiency Testing | 英国 | 3 | $11 | 其他诊断试剂、980720 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他水 | Lgc Proficiency Testing | 英国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他水 | Lgc Proficiency Testing | 英国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他水 | Lgc Proficiency Testing | 英国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他水 | Lgc Proficiency Testing | 英国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他水 | Lgc Proficiency Testing | 英国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他水 | Lgc Proficiency Testing | 英国 | $1 |
| 2026-01-26 | 玻璃容器 | NESTLE WATERS MT - NQAC VITTEL | 法国 | $61 |
| 2025-10-24 | 玻璃容器 | NESTLE WATERS MT NQAC VITTEL | 法国 | $5 |
| 2025-10-24 | 塑料容器 | Nestlé Waters Montagny Vittel | 法国 | $12 |
| 2025-10-24 | 塑料容器 | NESTLE WATERS MT NQAC VITTEL | 法国 | $1 |