DKT Vietnam Machinery & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và DịCH Vụ DKT VIệT NAM
39
进口笔数
0
出口笔数
$988.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401912726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNDCXF0 |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | 204 Phù Đổng, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ DỊCH VỤ DKT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DKT VIETNAM MACHINERY AND SERVICE COPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204 Phù Đổng, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84932456968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $855.7K |
| 印度 | 4 | $132.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Yongxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $350.6K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Tianjin Tianlun Rubber Co., Ltd. | 中国 | 8 | $148.3K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| MAHANSARIA TYRES PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $132.7K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Qingdao Goodway Tire Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.6K | 车辆内胎、其他橡胶内胎 |
| Dongying Jabil Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.1K | 工业充气轮胎 |
| Donghao (Qingdao) Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.2K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Qingdao Honghua Tyre Factory | 中国 | 1 | $44.7K | 工业充气轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Jiangsu Donghao Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Atlapex Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Qingzhou Huamei Wheel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.5K | 车轮零件、非机动车零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 工业充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $430 |
| 2026-03-05 | 工业充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 工业充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2026-03-05 | 工业充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.2K |
| 2026-03-05 | 工业充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2026-03-05 | 工业充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.2K |
| 2026-03-05 | 工业充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.3K |
| 2026-03-05 | 工业充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.2K |
| 2026-03-05 | 工业充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2026-03-05 | 工业充气轮胎 | MAHANSARIA TYRES PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.4K |