Nguyen Duc Healthcare Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHăM SóC SứC KHỏE NGUYễN ĐứC
7
进口笔数
0
出口笔数
$444.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108269373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFN45CC |
| 成立日期 | 2018-05-11 |
| 联系地址 | Nhà B5, Khu nhà ở thấp tầng số 15, ngõ 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC SỨC KHỎE NGUYỄN ĐỨC |
| 企业英文名称 | NGUYEN DUC HEALTHCARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà B5, Khu nhà ở thấp tầng số 15, ngõ 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977778978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $400.2K |
| 法国 | 3 | $44.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steripharm Export GmbH | 德国 | 4 | $400.2K | 其他食品制剂 |
| Laboratoire IKI | 法国 | 2 | $44.4K | 其他护肤品 |
| Lustrel Laboratoires | 法国 | 1 | $9 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES | 法国 | $9 |
| 2024-08-29 | 其他食品制剂 | STERIPHARM EXPORT GMBH | 德国 | $26.2K |
| 2024-08-29 | 其他食品制剂 | STERIPHARM EXPORT GMBH | 德国 | $68.8K |
| 2024-08-29 | 其他食品制剂 | STERIPHARM EXPORT GMBH | 德国 | $28.7K |
| 2024-07-09 | 其他食品制剂 | STERIPHARM EXPORT GMBH | 德国 | $55.3K |
| 2024-07-09 | 其他食品制剂 | STERIPHARM EXPORT GMBH | 德国 | $54.0K |
| 2024-07-09 | 其他食品制剂 | STERIPHARM EXPORT GMBH | 德国 | $10.5K |
| 2024-01-11 | 其他护肤品 | LABORATOIRE IKI | 法国 | $37.7K |
| 2023-06-22 | 其他食品制剂 | STERIPHARM EXPORT GMBH | 德国 | $464 |
| 2023-06-22 | 其他食品制剂 | STERIPHARM EXPORT GMBH | 德国 | $56.3K |