Phuong Nam Import-Export Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM XNK PHươNG NAM
279
进口笔数
68
出口笔数
$2.83M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-28
最近出口
31
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318240317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4TAFWG |
| 成立日期 | 2024-01-04 |
| 联系地址 | 383/51 Đường Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM XNK PHƯƠNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | 0338178605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 030432 | 鲜鲶鱼片 |
| 262040 | 含铝残渣 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 277 | $2.81M |
| 澳大利亚 | 1 | $13.5K |
| 马来西亚 | 1 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $264.1K |
| 汤加 | 4 | $250.9K |
| 中国台湾 | 12 | $217.1K |
| 美国 | 17 | $163.8K |
| 中国 | 5 | $130.0K |
| 伊拉克 | 1 | $60.0K |
| 新加坡 | 8 | $51.5K |
| 马来西亚 | 3 | $50.1K |
| 泰国 | 1 | $23.9K |
| 阿联酋 | 2 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $579.9K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $320.4K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Kaifeng Jiancheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $317.6K | 60-180cmV带、V肋传动带(60-180cm) |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $255.0K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $240.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $191.7K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $183.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $162.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 13 | $146.6K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $74.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tuan Nu Trading | 汤加 | 4 | $250.9K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Li De Xiang Marine Products Co., Ltd. | 越南 | 7 | $215.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| LONG CHEN SEAFOOD HANG | 中国台湾 | 2 | $95.9K | 冷冻岩龙虾、鲜鲶鱼片 |
| Foshan Mei Chuang Feng Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $76.7K | 含铝残渣 |
| Kmms Industries Fz Llc | 阿联酋 | 2 | $67.0K | 制冷压缩机、工业干燥机 |
| Xue Fang Trading Services | 新加坡 | 8 | $51.5K | 非办公金属家具、不锈钢家用制品 |
| Eng Bee Paper Merchant Pte. Ltd. | 越南 | 2 | $36.8K | 燃烧类香料 |
| Houston Lion Kings Dragon & Lion Dance Sports | 美国 | 3 | $31.8K | 其他娱乐用品 |
| Tuan Nu Trading | 越南 | 4 | $22.6K | 1kg以下胶粘剂、矿物棉 |
| GOLDEN TECH RESEARCH INC | 中国台湾 | 6 | $13.0K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | V肋传动带(60-180cm) | KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | V肋传动带(60-180cm) | KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-27 | 60-180cmV带 | KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | V肋传动带(60-180cm) | KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-27 | 60-180cmV带 | KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-27 | 60-180cmV带 | KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $151 |
| 2026-04-27 | 60-180cmV带 | KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 60-180cmV带 | KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | V肋传动带(60-180cm) | KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-27 | 60-180cmV带 | KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 不锈钢家用制品 | XUE FANG TRADING SERVICES | 新加坡 | $60 |
| 2026-03-28 | 贱金属帽架 | XUE FANG TRADING SERVICES | 新加坡 | $840 |
| 2026-03-28 | 非办公金属家具 | XUE FANG TRADING SERVICES | 新加坡 | $125 |
| 2026-03-28 | 不锈钢家用制品 | XUE FANG TRADING SERVICES | 新加坡 | $20 |
| 2026-03-28 | 不锈钢家用制品 | XUE FANG TRADING SERVICES | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-03-28 | 不锈钢家用制品 | XUE FANG TRADING SERVICES | 新加坡 | $20 |
| 2026-03-28 | 金属框架座椅 | XUE FANG TRADING SERVICES | 新加坡 | $60 |
| 2026-03-28 | 非办公金属家具 | XUE FANG TRADING SERVICES | 新加坡 | $851 |
| 2026-03-28 | 不锈钢家用制品 | XUE FANG TRADING SERVICES | 新加坡 | $30 |
| 2026-03-28 | 不锈钢家用制品 | XUE FANG TRADING SERVICES | 新加坡 | $80 |