Phuong Nam Import-Export Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 可调转椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX TM XNK PHươNG NAM

279
进口笔数
68
出口笔数
$2.83M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-28
最近出口
31
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $273.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.3K · 7 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-04进口 $114.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $143.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $115.3K · 12 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-07进口 $142.9K · 17 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-08进口 $122.8K · 14 笔出口 $273.5K · 4 笔2024-09进口 $52.2K · 7 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-10进口 $67.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.2K · 8 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-12进口 $68.8K · 9 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-01进口 $92.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.3K · 6 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-03进口 $83.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.1K · 19 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-05进口 $94.3K · 9 笔出口 $168.2K · 8 笔2025-06进口 $145.5K · 17 笔出口 $185.0K · 8 笔2025-07进口 $134.3K · 15 笔出口 $170.4K · 9 笔2025-08进口 $174.5K · 11 笔出口 $142.4K · 6 笔2025-09进口 $77.7K · 6 笔出口 $26.1K · 2 笔2025-10进口 $142.1K · 14 笔出口 $43.7K · 5 笔2025-11进口 $180.7K · 16 笔出口 $27.0K · 3 笔2025-12进口 $131.8K · 14 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-01进口 $84.8K · 7 笔出口 $28.0K · 2 笔2026-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $17.5K · 3 笔2026-03进口 $75.2K · 5 笔出口 $49.5K · 3 笔2026-04进口 $192.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.3K · 7 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-04进口 $114.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $143.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $115.3K · 12 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-07进口 $142.9K · 17 笔出口 $24.6K · 2 笔2024-08进口 $122.8K · 14 笔出口 $273.5K · 4 笔2024-09进口 $52.2K · 7 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-10进口 $67.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.2K · 8 笔出口 $28.0K · 2 笔2024-12进口 $68.8K · 9 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-01进口 $92.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.3K · 6 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-03进口 $83.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $150.1K · 19 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-05进口 $94.3K · 9 笔出口 $168.2K · 8 笔2025-06进口 $145.5K · 17 笔出口 $185.0K · 8 笔2025-07进口 $134.3K · 15 笔出口 $170.4K · 9 笔2025-08进口 $174.5K · 11 笔出口 $142.4K · 6 笔2025-09进口 $77.7K · 6 笔出口 $26.1K · 2 笔2025-10进口 $142.1K · 14 笔出口 $43.7K · 5 笔2025-11进口 $180.7K · 16 笔出口 $27.0K · 3 笔2025-12进口 $131.8K · 14 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-01进口 $84.8K · 7 笔出口 $28.0K · 2 笔2026-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $17.5K · 3 笔2026-03进口 $75.2K · 5 笔出口 $49.5K · 3 笔2026-04进口 $192.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318240317
企查查编码QVNH4TAFWG
成立日期2024-01-04
联系地址383/51 Đường Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX TM XNK PHƯƠNG NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép
电话0338178605
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940139可调转椅
940179金属框架座椅
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
701810玻璃珠及仿制品
720510生铁颗粒
940171金属框架软垫椅
940320非办公金属家具
381600耐火混合料
846249非数控金属冲孔机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
030432鲜鲶鱼片
262040含铝残渣
940320非办公金属家具
830250贱金属帽架
940179金属框架座椅
030611冷冻岩龙虾
732393不锈钢家用制品
821599非贵金属餐具
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国277$2.81M
澳大利亚1$13.5K
马来西亚1$8.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$264.1K
汤加4$250.9K
中国台湾12$217.1K
美国17$163.8K
中国5$130.0K
伊拉克1$60.0K
新加坡8$51.5K
马来西亚3$50.1K
泰国1$23.9K
阿联酋2$10.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd.中国34$579.9K玩具模型、自粘塑料片
Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国29$320.4K其他塑料制品、瓷制卫生洁具
Kaifeng Jiancheng Trade Co., Ltd.中国15$317.6K60-180cmV带、V肋传动带(60-180cm)
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国34$255.0K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国15$240.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国33$191.7K染色棉混纺布、其他塑料制品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国29$183.6K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国22$162.7K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国13$146.6K其他自行车零件、非机动自行车
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国14$74.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tuan Nu Trading汤加4$250.9K其他塑料建材、PVC单丝棒材
Li De Xiang Marine Products Co., Ltd.越南7$215.4K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
LONG CHEN SEAFOOD HANG中国台湾2$95.9K冷冻岩龙虾、鲜鲶鱼片
Foshan Mei Chuang Feng Trading Co., Ltd.越南6$76.7K含铝残渣
Kmms Industries Fz Llc阿联酋2$67.0K制冷压缩机、工业干燥机
Xue Fang Trading Services新加坡8$51.5K非办公金属家具、不锈钢家用制品
Eng Bee Paper Merchant Pte. Ltd.越南2$36.8K燃烧类香料
Houston Lion Kings Dragon & Lion Dance Sports美国3$31.8K其他娱乐用品
Tuan Nu Trading越南4$22.6K1kg以下胶粘剂、矿物棉
GOLDEN TECH RESEARCH INC中国台湾6$13.0K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27V肋传动带(60-180cm)KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD中国$3.9K
2026-04-27V肋传动带(60-180cm)KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD中国$32
2026-04-2760-180cmV带KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD中国$3.2K
2026-04-27V肋传动带(60-180cm)KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD中国$59
2026-04-2760-180cmV带KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD中国$78
2026-04-2760-180cmV带KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD中国$151
2026-04-2760-180cmV带KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD中国$1.7K
2026-04-2760-180cmV带KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD中国$2.6K
2026-04-27V肋传动带(60-180cm)KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD中国$32
2026-04-2760-180cmV带KAIFENG JIANCHENG TRADE CO LTD中国$1.4K

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28不锈钢家用制品XUE FANG TRADING SERVICES新加坡$60
2026-03-28贱金属帽架XUE FANG TRADING SERVICES新加坡$840
2026-03-28非办公金属家具XUE FANG TRADING SERVICES新加坡$125
2026-03-28不锈钢家用制品XUE FANG TRADING SERVICES新加坡$20
2026-03-28不锈钢家用制品XUE FANG TRADING SERVICES新加坡$5.8K
2026-03-28不锈钢家用制品XUE FANG TRADING SERVICES新加坡$20
2026-03-28金属框架座椅XUE FANG TRADING SERVICES新加坡$60
2026-03-28非办公金属家具XUE FANG TRADING SERVICES新加坡$851
2026-03-28不锈钢家用制品XUE FANG TRADING SERVICES新加坡$30
2026-03-28不锈钢家用制品XUE FANG TRADING SERVICES新加坡$80

相关企业 · 同类产品

Phuong Nam Import-Export Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →