Viet Dragon Manufacturing, Commercial and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất - thương mại và xuất nhập khẩu Việt Long
4
进口笔数
0
出口笔数
$73.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104986757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65MAP47 |
| 成立日期 | 2010-11-08 |
| 联系地址 | Khu Vệ Lăng- cây sung, Xã Song Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | VIET DRAGON MANUFACTURE COMMERCIAL AND EX-IMPORTED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Vệ Lăng- cây sung, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842433661366 |
| 传真 | 0433661366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $73.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Valiant Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.4K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Shandong Valiant Glass Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.4K | 玻璃容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 玻璃容器 | SHANDONG VALIANT GLASS PRODUCT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-01-06 | 玻璃容器 | SHANDONG VALIANT GLASS PRODUCT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-12-04 | 玻璃容器 | SHANDONG VALIANT GLASS PRODUCT CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-04-12 | 玻璃容器 | SHANDONG VALIANT PACKAGING CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2023-04-03 | 玻璃容器 | SHANDONG VALIANT PACKAGING CO LTD | 中国 | $17.3K |