Le Minh Technology Development Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phát Triển Công Nghệ Lê Minh
30
进口笔数
0
出口笔数
$214.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312169001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6XAAUF |
| 成立日期 | 2013-03-01 |
| 联系地址 | 350/20 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LÊ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842838314379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 711719 | 仿制首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $214.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Jiaqirui Card Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $66.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、智能卡 |
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.9K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Guangzhou Port Jiatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.8K | 低密度聚乙烯、不锈钢家用制品 |
| Beijing Beautysub Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $35.8K | 铝板/片、PMMA塑料板材 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 其他石制品、涂层钢板 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Wenzhou Dream Culture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162 | 仿制首饰、其他硬币 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 金属标牌 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-13 | 金属标牌 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 非贱金属仿首饰 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-13 | 金属标牌 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-03-13 | 金属标牌 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 非贱金属仿首饰 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 金属标牌 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-13 | 金属标牌 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-03-13 | 金属标牌 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 金属标牌 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $470 |