Dong A Petroleum Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dầu Khí Đông á
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201020140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYBT8NW |
| 成立日期 | 2009-12-14 |
| 联系地址 | Km 9, quốc lộ 10, Xã Lưu Kiếm, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU KHÍ ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | DONG A PETROLEUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 9, quốc lộ 10, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84989991246 |
| 邮箱 | Thuvan@daukhidonga.vn |
| 传真 | +842253975397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381900 | 液压油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $491.8K |
| 印度 | 17 | $260.4K |
| 中国 | 13 | $200.5K |
| 法国 | 5 | $61.7K |
| 日本 | 4 | $51.6K |
| 意大利 | 1 | $9.4K |
| 瑞士 | 2 | $9.0K |
| 荷兰 | 2 | $5.1K |
| 西班牙 | 1 | $4.0K |
| 比利时 | 2 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GME Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $477.5K | 丙烯共聚物、其他合成橡胶 |
| Petrel Plus Inc | 印度 | 9 | $152.7K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Multi-Zones Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $129.4K | 人造蜡、液压油 |
| Beijing Zhonghang Hangte Lubrication Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $68.6K | 非轻质石油、航空发动机零件 |
| Shiba Corp. Corporation | 日本 | 4 | $51.6K | 非轻质石油、钢铁容器<50升 |
| Sarl Preciag | 法国 | 2 | $33.0K | 非纺织润滑剂 |
| Powermaxx Lube India | 印度 | 2 | $27.7K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Lubrita Europe B.V. | 法国 | 2 | $27.0K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Gandhar Oil Refinery India Ltd. | 印度 | 3 | $22.9K | 非轻质石油、凡士林 |
| PROLUB S.A. | 美国 | 2 | $14.4K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG | 西班牙 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG | 西班牙 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG | 荷兰 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG | 荷兰 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | BEIJING ZHONGHANG HANGTE LUBRICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | BEIJING ZHONGHANG HANGTE LUBRICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-17 | 液压油 | GME CHEMICALS (S) PTE LTD | 美国 | $42.8K |
| 2026-04-17 | 液压油 | GME CHEMICALS (S) PTE LTD | 美国 | $42.8K |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | PETREL PLUS INC | 印度 | $23.1K |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | PETREL PLUS INC | 印度 | $5.0K |