Dong A Petroleum Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dầu Khí Đông á

57
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $512 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $166.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $512 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $166.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201020140
企查查编码QVNDYBT8NW
成立日期2009-12-14
联系地址Km 9, quốc lộ 10, Xã Lưu Kiếm, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DẦU KHÍ ĐÔNG Á
企业英文名称DONG A PETROLEUM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 9, quốc lộ 10, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84989991246
邮箱Thuvan@daukhidonga.vn
传真+842253975397
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381900液压油
340319非纺织润滑剂
73101050-300升容器
340399其他润滑剂
271290含油石蜡
340250零售清洁粉剂
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$491.8K
印度17$260.4K
中国13$200.5K
法国5$61.7K
日本4$51.6K
意大利1$9.4K
瑞士2$9.0K
荷兰2$5.1K
西班牙1$4.0K
比利时2$3.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GME Chemicals (S) Pte. Ltd.新加坡9$477.5K丙烯共聚物、其他合成橡胶
Petrel Plus Inc印度9$152.7K非轻质石油、非纺织润滑剂
Multi-Zones Marketing Pte. Ltd.新加坡3$129.4K人造蜡、液压油
Beijing Zhonghang Hangte Lubrication Technology Co., Ltd.中国8$68.6K非轻质石油、航空发动机零件
Shiba Corp. Corporation日本4$51.6K非轻质石油、钢铁容器<50升
Sarl Preciag法国2$33.0K非纺织润滑剂
Powermaxx Lube India印度2$27.7K非轻质石油、其他润滑剂
Lubrita Europe B.V.法国2$27.0K非纺织润滑剂、非轻质石油
Gandhar Oil Refinery India Ltd.印度3$22.9K非轻质石油、凡士林
PROLUB S.A.美国2$14.4K非轻质石油、其他润滑剂

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他润滑剂OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG西班牙$2.0K
2026-04-28其他润滑剂OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG西班牙$2.0K
2026-04-28其他润滑剂OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG荷兰$2.2K
2026-04-28其他润滑剂OTV INTERNATIONAL GMBH & CO KG荷兰$2.2K
2026-04-22非轻质石油BEIJING ZHONGHANG HANGTE LUBRICATION TECHNOLOGY CO LTD中国$8.3K
2026-04-22非轻质石油BEIJING ZHONGHANG HANGTE LUBRICATION TECHNOLOGY CO LTD中国$8.3K
2026-04-17液压油GME CHEMICALS (S) PTE LTD美国$42.8K
2026-04-17液压油GME CHEMICALS (S) PTE LTD美国$42.8K
2026-04-03非轻质石油PETREL PLUS INC印度$23.1K
2026-04-03非轻质石油PETREL PLUS INC印度$5.0K

相关企业 · 同类产品

Dong A Petroleum Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →