Khanh Nam Export Import Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 可互换车削工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KHáNH NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$2.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317508554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3J1RUG |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | The Verosa Park, 39 Đường số 10, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH NAM |
| 企业英文名称 | KHANH NAM EXPORT IMPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | The Verosa Park, 39 Đường số 10, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934936393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Fenggang Zhongji Rongyao | 中国 | 4 | $1.6K | 可互换工具、未装配硬质合金工具 |
| Dongguan Fenggang Zhongji Rongyao NC Tools Factory | 中国 | 4 | $734 | 可互换车削工具、未装配硬质合金工具 |
| ADST Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $623 | 机床零件附件、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 机床零件附件 | ADST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $623 |
| 2025-04-02 | 可互换车削工具 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO | 中国 | $270 |
| 2024-11-26 | 可互换车削工具 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO | 中国 | $360 |
| 2024-08-19 | 可互换车削工具 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO | 中国 | $660 |
| 2024-08-19 | 可互换车削工具 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO | 中国 | $26 |
| 2024-06-11 | 可互换车削工具 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO | 中国 | $240 |
| 2023-12-12 | 可互换车削工具 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $300 |
| 2023-11-13 | 可互换车削工具 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $60 |
| 2023-09-14 | 可互换车削工具 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $304 |
| 2023-08-23 | 可互换车削工具 | DONGGUAN FENGGANG ZHONGJI RONGYAO NC TOOLS FACTORY | 中国 | $11 |