Keih Le Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEIH Lê
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$88.4K
出口金额
—
最近进口
2024-01-04
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801350817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFRGU5P |
| 成立日期 | 2021-03-08 |
| 联系地址 | Số 11 Đường Nguyễn Hữu Cầu, Khu 12, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEIH LÊ |
| 企业英文名称 | KEIH LE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Đường Nguyễn Hữu Cầu, Khu 12, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84349704990 |
| 邮箱 | kienlt@homedeli.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $86.0K |
| 越南 | 11 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Btc Gk | 日本 | 6 | $24.7K | 其他泡沫塑料、其他塑料建材 |
| META Co., Ltd. | 日本 | 6 | $21.5K | 其他塑料建材、非热带木装饰品 |
| SRT Kaizen Co., Ltd. | 日本 | 6 | $19.9K | PVC地板/墙覆盖物、软垫木座椅 |
| Tcseiko Co., Ltd. | 日本 | 4 | $13.9K | 钢铁门窗、其他塑料建材 |
| 2K Group LLC | 日本 | 1 | $3.3K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Hoang Hai LLC | 日本 | 1 | $2.6K | 软垫木座椅、木制办公家具 |
| META Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 矿物棉、夹层安全玻璃 |
| SRT Kaizen Co., Ltd. | 越南 | 3 | $540 | 带框玻璃镜 |
| BTC GK | 越南 | 3 | $446 | 其他玻璃纤维 |
| Hoang Hai LLC | 越南 | 1 | $288 | 带框玻璃镜、夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 发泡床垫 | SRT KAIZEN CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-01-04 | 木制厨房家具 | SRT KAIZEN CO LTD | 日本 | $450 |
| 2024-01-04 | 木制办公家具 | SRT KAIZEN CO LTD | 日本 | $190 |
| 2024-01-04 | 非办公金属家具 | SRT KAIZEN CO LTD | 日本 | $58 |
| 2024-01-04 | 软垫木座椅 | SRT KAIZEN CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-01-04 | 其他木家具 | SRT KAIZEN CO LTD | 日本 | $420 |
| 2024-01-04 | 铝制结构体 | SRT KAIZEN CO LTD | 日本 | $140 |
| 2024-01-04 | 聚氯乙烯覆材 | SRT KAIZEN CO LTD | 日本 | $310 |
| 2024-01-04 | 带框玻璃镜 | SRT KAIZEN CO., LTD | 越南 | $20 |
| 2024-01-04 | 聚氯乙烯覆材 | SRT KAIZEN CO LTD | 日本 | $35 |