Tin Phat Viet Export Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Tín Phát Việt
14
进口笔数
0
出口笔数
$868.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106836919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6G0ATV |
| 成立日期 | 2015-04-27 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 11, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TÍN PHÁT VIỆT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT VIET EXPORT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Tân, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4940 - Vận tải đường ống 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84976955508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $868.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Haolong Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $806.5K | 泵零件、其他钢铁管件 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.8K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Cangzhou Haolong Construction Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.4K | 泵零件、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他润滑剂 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-11 | 内燃机滤油器 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $539 |
| 2026-03-11 | 发动机空气滤清器 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-03-11 | 螺纹钢制管件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $311 |
| 2026-03-11 | 内燃机滤油器 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-03-11 | 无缝钢管 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-11 | 传动轴及曲柄 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁管件 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |