Nam Bang Service Trade Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nam Bang
11
进口笔数
0
出口笔数
$759.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305301001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91TC5R2 |
| 成立日期 | 2007-10-31 |
| 联系地址 | 1215/1/3 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM BANG |
| 企业英文名称 | NAM BANG SERVICE TRADE MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1215/1/3 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84862952059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $759.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Tianpu Technology Group Ltd. | 中国 | 3 | $398.2K | 静止变流器、麦克风及支架 |
| Shenzhen Fudio Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156.9K | 未装壳扬声器、其他塑料制品 |
| Enping City Ceance Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.1K | 多扬声器箱体、麦克风及支架 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.6K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Meirui (Guangdong) Audio Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| Guangzhou Jieming Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $39 | 其他塑料制品、电声扩音机组 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 麦克风及支架 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-01-30 | 电声扩音机组 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-30 | 未装壳扬声器 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-30 | 未装壳扬声器 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-01-30 | 电声扩音机组 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-01-30 | 未装壳扬声器 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-30 | 未装壳扬声器 | SHENZHEN FUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-09 | 静止变流器 | GUANGDONG TIANPU TECHNOLOGY GROUP LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-09 | 电声扩音机组 | GUANGDONG TIANPU TECHNOLOGY GROUP LTD | 中国 | $58.4K |
| 2026-01-09 | 未装壳扬声器 | GUANGDONG TIANPU TECHNOLOGY GROUP LTD | 中国 | $30 |