Song Chau Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI TổNG HợP SôNG CHâU
6
进口笔数
0
出口笔数
$53.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002034560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQGED4E |
| 成立日期 | 2016-06-27 |
| 联系地址 | Số 02, ngõ 03 Mai Thúc Loan, Phường Tân Giang, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP SÔNG CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03 đường Lê Ninh, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904183686 |
| 邮箱 | tonghopsongchau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $53.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ennovpha Industries (Asia) Ltd. | 中国 | 6 | $53.3K | 其他功能机器、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 机械零件 | ENNOVPHA INDUSTRIES (ASIA) LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-30 | 矿物材料模具 | ENNOVPHA INDUSTRIES (ASIA) LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-08-06 | 其他升降机械 | ENNOVPHA INDUSTRIES (ASIA) LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-01-29 | 包装机械 | ENNOVPHA INDUSTRIES (ASIA) LTD | 中国 | $22.6K |
| 2024-01-29 | 其他功能机器 | ENNOVPHA INDUSTRIES (ASIA) LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-01-29 | 功能机器零件 | ENNOVPHA INDUSTRIES (ASIA) LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-29 | 其他功能机器 | ENNOVPHA INDUSTRIES (ASIA) LTD | 中国 | $900 |
| 2023-06-10 | 非注塑模具 | ENNOVPHA INDUSTRIES (ASIA) LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-06-10 | 非注塑模具 | ENNOVPHA INDUSTRIES (ASIA) LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-01-13 | 其他气泵 | ENNOVPHA INDUSTRIES (ASIA) LTD | 中国 | $1.5K |