Tyran Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 硫化橡胶避孕套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TYRAN
12
进口笔数
0
出口笔数
$213.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310333143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSSUEJ0 |
| 成立日期 | 2010-09-22 |
| 联系地址 | Tầng 5 toà nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THỰC PHẨM FIS |
| 企业英文名称 | TYRAN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 toà nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | 02838501557 |
| 传真 | 02838501567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 660191 | 伸缩伞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $153.7K |
| 中国 | 4 | $59.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innolatex Sdn. Bhd. | 6 | $117.5K | 硫化橡胶避孕套、工业用芳香物质 | |
| 4d8ffc7535f65d0dd6e40daadde10b29 | 4 | $21.4K | ||
| Henan Xibei Latex Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 硫化橡胶避孕套 |
| Xinxiang Linglong Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 硫化橡胶避孕套 |
| KAREX INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $14.8K | 硫化橡胶避孕套、医用凝胶制剂 |
| Japan Long Tie (China) Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.9K | 硫化橡胶避孕套、瓦楞纸箱 |
| Shandong Tianmei Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 医用凝胶制剂 | KAREX INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-09-15 | 医用凝胶制剂 | KAREX INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $6.5K |
| 2025-08-15 | 硫化橡胶避孕套 | INNOLATEX SDN. BHD. | 马来西亚 | $22.8K |
| 2025-08-15 | 硫化橡胶避孕套 | INNOLATEX SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.4K |
| 2025-08-02 | 硫化橡胶避孕套 | Innolatex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $21.5K |
| 2025-08-02 | 硫化橡胶避孕套 | Innolatex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2025-01-18 | 硫化橡胶避孕套 | Xinxiang Linglong Network Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.8K |
| 2025-01-06 | 伸缩伞 | Japan Long Tie (China) Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2025-01-06 | 硫化橡胶避孕套 | Japan Long Tie (China) Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2024-06-21 | 硫化橡胶避孕套 | INNOLATEX SDN. BHD. | 马来西亚 | $15.2K |