Chan Hung Wood Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Đồ Gỗ MINH ĐạT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$214.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102013659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8NY5X8 |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | Lô H4 và H5, đường số 4,KCN Hải Sơn,Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ĐỒ GỖ MINH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô H4 và H5, Đường số 4, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02723758759 |
| 邮箱 | nvnhansu@chanhungcorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $77.3K |
| 中国香港 | 2 | $67.5K |
| 波兰 | 1 | $40.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $13.7K |
| 美国 | 1 | $11.5K |
| 阿联酋 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 8 | $214.7K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他木家具 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $345 |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $946 |