ALPHA INTERNATIONAL FOOD JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Quốc Tế Alpha
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$44.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300614653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4HVGH4 |
| 成立日期 | 2010-12-16 |
| 联系地址 | Lô E 13 và E14 Cụm Công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM QUỐC TẾ ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA INTERNATIONAL FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E 13 và E14 Cụm Công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987825268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.5K |
| 老挝 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LE THI HEN | 4 | $29.7K | 华夫饼威化饼 | |
| LE THI HEN | 越南 | 1 | $7.5K | 华夫饼威化饼 |
| LE THI HEN | 老挝 | 1 | $7.4K | 华夫饼威化饼 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 华夫饼威化饼 | LE THI HEN | 老挝 | $3.7K |
| 2025-10-31 | 华夫饼威化饼 | LE THI HEN | 老挝 | $3.7K |
| 2025-09-10 | 华夫饼威化饼 | LE THI HEN | — | $3.7K |
| 2025-09-10 | 华夫饼威化饼 | LE THI HEN | — | $3.7K |
| 2025-08-14 | 华夫饼威化饼 | LE THI HEN | — | $3.7K |
| 2025-08-14 | 华夫饼威化饼 | LE THI HEN | — | $3.7K |
| 2025-07-26 | 华夫饼威化饼 | LE THI HEN | — | $3.7K |
| 2025-07-26 | 华夫饼威化饼 | LE THI HEN | — | $3.7K |
| 2025-07-05 | 华夫饼威化饼 | LE THI HEN | — | $3.7K |
| 2025-07-05 | 华夫饼威化饼 | LE THI HEN | — | $3.7K |