Thai An Mfg Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chế Tạo Máy Thái An

0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$178.9K
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $826 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $561 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $453 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $826 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $561 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $453 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号4601234049
企查查编码QVNBCX2EH0
成立日期2015-01-29
联系地址Tổ 6, Phường Tích Lương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY THÁI AN
企业英文名称THAI AN MANUFACTURING ENGINEERING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 6, Phường Tích Lương, Thái Nguyên
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84987076886
邮箱chetaomayvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
681490云母制品
761699其他铝制品
681410粘聚云母片
392340塑料卷轴
848340齿轮及变速器
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南125$178.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samju Vina Co., Ltd.越南91$153.1K自粘塑料片、PET塑料片材
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南32$24.3K自粘塑料片、PET塑料片材
ESD Work Vina Co., Ltd.越南2$1.4K自粘塑料片、非泡沫塑料片

近期贸易明细

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25云母制品SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$225
2026-04-25云母制品SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$225
2026-04-24云母制品SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$225
2026-04-18云母制品SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$283
2026-04-18云母制品SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$283
2026-04-17云母制品SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$283
2026-03-30云母制品SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$284
2026-03-30云母制品SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$284
2026-03-24其他塑料制品ESD WORK VINA CO LTD越南$724
2026-03-23其他塑料制品ESD Work Vina Co., Ltd.越南$724

相关企业 · 同类产品

Thai An Mfg Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →