Thai An Mfg Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Tạo Máy Thái An
0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$178.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601234049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCX2EH0 |
| 成立日期 | 2015-01-29 |
| 联系地址 | Tổ 6, Phường Tích Lương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY THÁI AN |
| 企业英文名称 | THAI AN MANUFACTURING ENGINEERING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84987076886 |
| 邮箱 | chetaomayvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $178.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 91 | $153.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $24.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 云母制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $225 |
| 2026-04-25 | 云母制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $225 |
| 2026-04-24 | 云母制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $225 |
| 2026-04-18 | 云母制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-18 | 云母制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-17 | 云母制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-03-30 | 云母制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $284 |
| 2026-03-30 | 云母制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $284 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $724 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $724 |