SID Vietnam Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 淀粉胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI SID VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$24.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109522371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60DJVWK |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | LK 03 – 43 Lộc Ninh, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SID VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SID VIET NAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 03 – 43 Lộc Ninh, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84976681642 |
| 邮箱 | kinhdoanhsid@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350520 | 淀粉胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $24.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Yewin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 37.5W以上交直流电机、其他皮革鞋 |
| Shandong Dalini New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 淀粉胶、改性淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 淀粉胶 | JIANGMEN YEWIN TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 淀粉胶 | JIANGMEN YEWIN TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 淀粉胶 | JIANGMEN YEWIN TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 淀粉胶 | JIANGMEN YEWIN TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-04-25 | 淀粉胶 | SHANDONG DALINI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-11-26 | 淀粉胶 | SHANDONG DALINI NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $4.9K |