Tsung Chu (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 酚醛树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH TSUNG CHU (Việt Nam)
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700494977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTBJ63J |
| 成立日期 | 2008-03-25 |
| 联系地址 | 21 VSIP, đường số 8, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSUNG CHU (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | TSUNG CHU (VIETNAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 VSIP, đường số 8, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743784251 |
| 邮箱 | info.tsungchu@gmail.com |
| 传真 | +842743784253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 226.4543亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.42M |
| 中国台湾 | 5 | $67.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jingyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.32M | 酚醛树脂、橡塑模具 |
| BRAVE TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $54.4K | 油漆溶剂、改性油脂 |
| Chang Chun Chemical (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.2K | 初级形态PET(<78ml/g)、酚醛树脂 |
| HANGZHOU JINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO; LTD | 中国台湾 | 3 | $29.2K | 橡塑模具 |
| Arrivbest (Hong Kong) International Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 家具配件、未涂层钢线 |
| TAIWAN KINKI MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $10.0K | 8477机器零件、注塑机 |
| FRONTOY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.5K | 人造蜡 |
| Tianjin Songjinwan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 不锈钢家用制品、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 酚醛树脂 | HANGZHOU JINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO; LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-12-11 | 酚醛树脂 | HANGZHOU JINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO; LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-11-12 | 酚醛树脂 | HANGZHOU JINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO; LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-11-10 | 酚醛树脂 | CHANG CHUN CHEMICAL (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-10-22 | 酚醛树脂 | CHANG CHUN CHEMICAL (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-09-29 | 酚醛树脂 | HANGZHOU JINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO; LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-09-24 | 橡塑模具 | HANGZHOU JINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO; LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-09-24 | 酚醛树脂 | CHANG CHUN CHEMICAL (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-09-24 | 橡塑模具 | HANGZHOU JINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO; LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-08-27 | 酚醛树脂 | HANGZHOU JINGYUE INTERNATIONAL TRADE CO; LTD | 中国 | $20.8K |