BRANCH IN HO CHI MINH CITY HOP NHAT INTERNATIONAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY Cổ PHầN HợP NHấT QUốC Tế
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$957
出口金额
—
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305141894-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GRSB95 |
| 成立日期 | 2015-07-23 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Athena, 146-148 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP NHẤT QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | BRANCH IN HO CHI MINH CITY - HOP NHAT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà Athena, 146-148 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0839481555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $720 |
| 日本 | 1 | $157 |
| 越南 | 1 | $80 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cyber Aerospace Corp | 美国 | 2 | $510 | 不锈钢管件、机床零件 |
| ASCENTEC ENGINEERING LLC | 美国 | 1 | $210 | 8486机器零件、其他铝制品 |
| MAFI LTD | 日本 | 1 | $157 | 其他不饱和聚酯 |
| 'THIEN PHAM | 越南 | 1 | $80 | 谷物制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 自行车车架零件 | SR Suntour Düsseldorf GmbH | 德国 | $700 |
| 2026-01-16 | 自行车车架零件 | SR SUNTOUR FRANCE | 法国 | $210 |
| 2025-12-02 | 不锈钢管件 | CYBER AEROSPACE CORP (XOMETRY) | 美国 | $210 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | ASCENTEC ENGINEERING LLC | 美国 | $210 |
| 2025-11-25 | 不锈钢管件 | CYBER AEROSPACE CORP (XOMETRY) | 美国 | $300 |
| 2025-05-22 | 非黑印刷油墨 | 'THIEN PHAM | 越南 | $80 |
| 2023-07-01 | 其他不饱和聚酯 | MAFI LTD | 日本 | $157 |