HPIM Mold Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KHUôN MẫU HPIM
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$18.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202034114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACA0PT9 |
| 成立日期 | 2020-07-08 |
| 联系地址 | Thôn Phí Xá (tại nhà ông Nguyễn Văn Đoan), Xã Lê Thiện, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHUÔN MẪU HPIM |
| 企业英文名称 | HPIM MOLD TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phí Xá (tại nhà ông Nguyễn Văn Đoan), Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $18.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.0K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-05-22 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $187 |
| 2026-05-22 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |