HPIM Mold Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KHUôN MẫU HPIM

0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$18.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $667 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $667 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202034114
企查查编码QVNACA0PT9
成立日期2020-07-08
联系地址Thôn Phí Xá (tại nhà ông Nguyễn Văn Đoan), Xã Lê Thiện, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHUÔN MẪU HPIM
企业英文名称HPIM MOLD TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Phí Xá (tại nhà ông Nguyễn Văn Đoan), Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$18.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YTG Vina Co., Ltd.越南14$10.0K带接头绝缘电线、其他塑料制品
PHA Vietnam Co., Ltd.越南5$7.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Meiko Vietnam Co., Ltd.越南3$1.3K聚碳酸酯、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他钢铁制品PHA Vietnam Co., Ltd.越南$199
2026-06-26其他钢铁制品PHA Vietnam Co., Ltd.越南$180
2026-06-26其他钢铁制品PHA Vietnam Co., Ltd.越南$98
2026-06-26其他钢铁制品PHA Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-06-26其他钢铁制品PHA Vietnam Co., Ltd.越南$180
2026-06-26其他钢铁制品PHA Vietnam Co., Ltd.越南$180
2026-06-26其他钢铁制品PHA Vietnam Co., Ltd.越南$138
2026-06-26其他钢铁制品PHA Vietnam Co., Ltd.越南$161
2026-05-22其他钢铁制品PHA Vietnam Co., Ltd.越南$187
2026-05-22其他钢铁制品PHA Vietnam Co., Ltd.越南$57

相关企业 · 同类产品

HPIM Mold Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →