BRANCH OF HIGH QUALITY TECHNICAL SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT CHấT LượNG CAO
6
进口笔数
0
出口笔数
$4.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109236282-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX90K0PX |
| 成立日期 | 2020-08-27 |
| 联系地址 | 87/11 Trần Phú, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CHẤT LƯỢNG CAO |
| 企业英文名称 | BRANCH OF HIGH QUALITY TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 377/86 Lê Đại Hành, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 02435738550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854232 | 存储器芯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $3.3K |
| 中国台湾 | 2 | $1.0K |
| 越南 | 2 | $123 |
| 菲律宾 | 1 | $10 |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICRO STAR INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 6 | $4.4K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 其他电子IC | MICRO STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-08-01 | 其他电子IC | MICRO STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-08-01 | 其他电子IC | MICRO STAR INTERNATIONAL CO LTD | 马来西亚 | $1 |
| 2024-08-01 | 自动数据处理输入输出单元 | MICRO STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2 |
| 2024-08-01 | 8471机器零件 | MICRO STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $18 |
| 2024-08-01 | 自动数据处理输入输出单元 | MICRO STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-08-01 | 其他电子IC | MICRO STAR INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $69 |
| 2024-08-01 | 其他电子IC | MICRO STAR INTERNATIONAL CO LTD | 菲律宾 | $10 |
| 2024-08-01 | 其他电子IC | MICRO STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2024-08-01 | 其他电子IC | MICRO STAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |