Minh Than Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MINH THầN VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$217.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601101077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD7MKR4 |
| 成立日期 | 2024-01-15 |
| 联系地址 | Khu 7, Xã Ninh Dân, Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH THẦN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Xã Thanh Ba, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0976801901 |
| 邮箱 | congtyminhthanvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $217.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Leap Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.0K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Yinan Zhitong Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.0K | 其他焊接机、电力控制板 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 橡塑挤出机 | CHANGZHOU LEAP MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-07-18 | 橡塑挤出机 | CHANGZHOU LEAP MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-07-18 | 橡塑挤出机 | CHANGZHOU LEAP MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-07-18 | 钢制容器(>300升) | CHANGZHOU LEAP MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-07-18 | 钢制容器(>300升) | CHANGZHOU LEAP MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-07-18 | 橡塑挤出机 | CHANGZHOU LEAP MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-07-18 | 橡塑挤出机 | CHANGZHOU LEAP MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-07-18 | 橡塑挤出机 | CHANGZHOU LEAP MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-07-18 | 橡塑挤出机 | CHANGZHOU LEAP MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-07-18 | 橡塑挤出机 | CHANGZHOU LEAP MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.4K |