HA THANH EQUIPMENT IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Hà Thành
1
进口笔数
0
出口笔数
$97.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103647215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5XTW0P |
| 成立日期 | 2009-03-24 |
| 联系地址 | Số 41 ngõ 121 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HA THANH EQUIPMENT IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 ngõ 121 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84462518666 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $97.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE SAN YUTIAN THAM DUONG TRUNG QUOC | 中国 | 1 | $97.5K | 其他电气开关、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 中功率变压器 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE SAN YUTIAN THAM DUONG TRUNG QUOC | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-15 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE SAN YUTIAN THAM DUONG TRUNG QUOC | 中国 | $142 |
| 2024-04-15 | 75千瓦以上交流电机 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE SAN YUTIAN THAM DUONG TRUNG QUOC | 中国 | $4.3K |
| 2024-04-15 | 自动断路器 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE SAN YUTIAN THAM DUONG TRUNG QUOC | 中国 | $2.2K |
| 2024-04-15 | 灯具 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE SAN YUTIAN THAM DUONG TRUNG QUOC | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-15 | 高压电线 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE SAN YUTIAN THAM DUONG TRUNG QUOC | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-15 | 自动断路器 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE SAN YUTIAN THAM DUONG TRUNG QUOC | 中国 | $790 |
| 2024-04-15 | 高压电线 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE SAN YUTIAN THAM DUONG TRUNG QUOC | 中国 | $8.1K |
| 2024-04-15 | 机械零件 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE SAN YUTIAN THAM DUONG TRUNG QUOC | 中国 | $2.7K |
| 2024-04-15 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH THUONG MAI QUOC TE SAN YUTIAN THAM DUONG TRUNG QUOC | 中国 | $248 |