Khai Minh Marine Service & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ & Kỹ THUậT HàNG HảI KHảI MINH
23
进口笔数
0
出口笔数
$62.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316951273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJV9X9N |
| 成立日期 | 2021-08-12 |
| 联系地址 | Số 2/1/1A đường 38, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & KỸ THUẬT HÀNG HẢI KHẢI MINH |
| 企业英文名称 | KHAI MINH MARINE SERVICE & TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/1/1A đường 38, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84377151417 |
| 邮箱 | ducpvos@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $31.0K |
| 韩国 | 4 | $16.5K |
| 挪威 | 2 | $5.6K |
| 印度 | 2 | $2.9K |
| 荷兰 | 1 | $2.4K |
| 法国 | 2 | $2.3K |
| 英国 | 3 | $1.2K |
| 德国 | 2 | $354 |
| 孟加拉国 | 1 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Focus Horse Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.7K | 非泡沫橡胶密封件、钢制锁紧垫圈 |
| KK Marine System | 韩国 | 1 | $12.1K | 非泡沫橡胶密封件、合金钢焊管 |
| Shanghai Lansheng Special Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 绝缘电线、高压电线 |
| Scanvik Marine Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.1K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Shanghai Jiamei Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Skyline International | 印度 | 2 | $2.9K | 建筑用碎石、乳脂及乳油 |
| Lagersmit | 荷兰 | 1 | $2.4K | 传动部件、垫片套装 |
| d59d0605f72375dd7e6d6cf43da0e329 | 1 | $2.2K | ||
| Kyung Nam M-Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.1K | 螺纹钢制管件、安全阀 |
| Aeliya Marine Tech Private Ltd. | 德国 | 2 | $354 | 泵零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 柴油机零件 | SOUTHERN MARINE SERVICES | 孟加拉国 | $240 |
| 2025-05-30 | 钢铁弹簧 | FOCUS HORSE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $45 |
| 2025-05-30 | 其他塑料制品 | Focus Horse Machinery Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2025-05-30 | 其他钢铁制品 | Focus Horse Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-30 | 其他塑料制品 | FOCUS HORSE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $42 |
| 2025-05-30 | 阀门零件 | Focus Horse Machinery Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2025-05-30 | 其他塑料制品 | Focus Horse Machinery Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2025-05-30 | 其他塑料制品 | FOCUS HORSE MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $63 |
| 2025-05-30 | 金属复合垫圈 | Focus Horse Machinery Co., Ltd. | 中国 | $430 |
| 2025-05-30 | 其他塑料制品 | Focus Horse Machinery Co., Ltd. | 中国 | $42 |