Phu Thinh Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú THịNH QUANG
23
进口笔数
2
出口笔数
$304.5K
进口金额
$15.1K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2024-01-13
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107936786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87AM0VR |
| 成立日期 | 2017-07-26 |
| 联系地址 | Thôn Ao Sen, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ THỊNH QUANG |
| 企业英文名称 | PHU THINH QUANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ao Sen, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84978661993 |
| 邮箱 | phuthinhquang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 846140 | 齿轮加工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $304.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $126.5K | 工业清洁制剂、PET塑料片材 |
| Changzhou HQ New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $77.6K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Yiwu Sukai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.9K | 扫帚刷子、其他运动鞋 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.8K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Guangzhou City Zhongshengyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 齿轮加工机床、木材钻孔机 |
| Foshan Joni Decorative Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galaxy Plywood Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $15.1K | 9mm以上MDF板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他润滑剂 | CHANGZHOU HQ NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | CHANGZHOU HQ NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 其他润滑剂 | CHANGZHOU HQ NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | CHANGZHOU HQ NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | CHANGZHOU HQ NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 其他催化剂制剂 | CHANGZHOU HQ NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $710 |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | CHANGZHOU HQ NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $710 |
| 2026-04-10 | 其他化学制剂 | CHANGZHOU HQ NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $710 |
| 2026-04-10 | 其他催化剂制剂 | CHANGZHOU HQ NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $710 |
| 2026-04-10 | 其他润滑剂 | CHANGZHOU HQ NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-13 | 9mm以上MDF板 | GALAXY PLYWOOD INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2024-01-13 | 9mm以上MDF板 | GALAXY PLYWOOD INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $6.0K |
| 2023-12-20 | 厚中密纤维板 | GALAXY PLYWOOD INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2023-12-20 | 厚中密纤维板 | GALAXY PLYWOOD INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $5.9K |