TNB Export Import & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU TNB
12
进口笔数
0
出口笔数
$140.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315713565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EH26NT |
| 成立日期 | 2019-06-03 |
| 联系地址 | 165 Liên Phường, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TNB |
| 企业英文名称 | TNB EXPORT IMPORT AND SERVICE TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 165 Liên Phường, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84934371747 |
| 邮箱 | tnb306@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 330749 | 室内香水 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $112.6K |
| 马来西亚 | 1 | $14.0K |
| 美国 | 1 | $8.1K |
| 韩国 | 1 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Vego International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.9K | 自粘塑料片 |
| Jiujiang Lida Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.6K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| VEGO MANAGEMENT SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $14.0K | 自粘塑料片、其他无机化合物 |
| Guangzhou Vego International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 自粘塑料片 |
| Quad Film Ltd. | 美国 | 1 | $8.1K | 自粘塑料片 |
| WinTech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.6K | 自粘塑料片、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU VEGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $872 |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU VEGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU VEGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $872 |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU VEGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU VEGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU VEGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU VEGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU VEGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU VEGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU VEGO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |