Namian International Group Corp.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế NAMIAN GROUP
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402183184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKDM8V6 |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | 231 Yên Thế, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NAMIAN GROUP |
| 企业英文名称 | NAMIAN GROUP INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 231 Yên Thế, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84911806885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.08M |
| 韩国 | 24 | $728.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LK Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $276.4K | 其他护肤品、卫生用品 |
| Enough Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $263.1K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $233.8K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Zhihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $233.5K | 电热美发器、塑料包装箱 |
| Qingdao Bameier False Eyelash Co., Ltd. | 中国 | 6 | $221.3K | 合成假发制品、1kg以下胶粘剂 |
| Already Di Ielts Cosmetic Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $220.1K | 化妆刷、化妆刷 |
| Beyond Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $76.0K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Greencos Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $35.2K | 洗发剂、其他护发品 |
| KY Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $23.6K | 唇部化妆品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 合成假发制品 | QINGDAO BAMEIER FALSE EYELASH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 合成假发制品 | QINGDAO BAMEIER FALSE EYELASH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 合成假发制品 | QINGDAO BAMEIER FALSE EYELASH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 合成假发制品 | QINGDAO BAMEIER FALSE EYELASH CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 合成假发制品 | QINGDAO BAMEIER FALSE EYELASH CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-22 | 合成假发制品 | QINGDAO BAMEIER FALSE EYELASH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 合成假发制品 | QINGDAO BAMEIER FALSE EYELASH CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-22 | 合成假发制品 | QINGDAO BAMEIER FALSE EYELASH CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-22 | 合成假发制品 | QINGDAO BAMEIER FALSE EYELASH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 合成假发制品 | QINGDAO BAMEIER FALSE EYELASH CO LTD | 中国 | $2.4K |