Duc Phuc Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM&SX ĐứC PHúC
6
进口笔数
0
出口笔数
$122.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400972250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M9WMTS |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Vàng, Thị Trấn Bích Động, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM&SX ĐỨC PHÚC |
| 企业英文名称 | DUC PHUC ONE MEMBER PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vàng, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0989241596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700220 | 玻璃棒 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $122.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.4K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.0K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Ningming Chaoye Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Shandong New Poseidon Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | NINGMING CHAOYE TRADING CO. LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-01-09 | 玻璃棒 | NINGMING CHAOYE TRADING CO. LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-12-31 | 玻璃棒 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-19 | 玻璃棒 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-12-19 | 其他塑料制品 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-12-23 | 玻璃棒 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-12-18 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-12-16 | 玻璃棒 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |