Thaicom Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 铝制容器≤300升

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THAICOM

86
进口笔数
37
出口笔数
$8.80M
进口金额
$767.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-18
最近出口
14
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $32.0K · 3 笔2023-12进口 $147.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.26M · 5 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-02进口 $78.9K · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-03进口 $471.6K · 3 笔出口 $41.9K · 4 笔2024-04进口 $181.9K · 3 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-05进口 $14.2K · 1 笔出口 $64.6K · 5 笔2024-06进口 $471.6K · 5 笔出口 $65.6K · 4 笔2024-07进口 $208.3K · 3 笔出口 $585 · 1 笔2024-08进口 $565.5K · 3 笔出口 $61.5K · 2 笔2024-09进口 $15.3K · 1 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-10进口 $635.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $310.2K · 5 笔出口 $46.6K · 2 笔2024-12进口 $1.01M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-03进口 $588.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $442.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1 · 1 笔出口 $70.0K · 2 笔2025-07进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $380.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $468.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $545.7K · 4 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $293.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $301.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $320.8K · 2 笔出口 $28.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $32.0K · 3 笔2023-12进口 $147.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.26M · 5 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-02进口 $78.9K · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-03进口 $471.6K · 3 笔出口 $41.9K · 4 笔2024-04进口 $181.9K · 3 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-05进口 $14.2K · 1 笔出口 $64.6K · 5 笔2024-06进口 $471.6K · 5 笔出口 $65.6K · 4 笔2024-07进口 $208.3K · 3 笔出口 $585 · 1 笔2024-08进口 $565.5K · 3 笔出口 $61.5K · 2 笔2024-09进口 $15.3K · 1 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-10进口 $635.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $310.2K · 5 笔出口 $46.6K · 2 笔2024-12进口 $1.01M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-03进口 $588.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $442.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1 · 1 笔出口 $70.0K · 2 笔2025-07进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $380.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $468.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $545.7K · 4 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $293.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $301.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $320.8K · 2 笔出口 $28.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900347903
企查查编码QVNGP06RY1
成立日期2009-02-24
联系地址Thôn Ngọc Lịch, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THAICOM
企业英文名称THAICOM GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Ngọc Lịch, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
电话+84986472929
邮箱contact@thaicom360.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本520亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761290铝制容器≤300升
830990贱金属盖
340319非纺织润滑剂
220299其他非酒精饮料
340399其他润滑剂
210111咖啡提取物
220291无醇啤酒
330210食品香料
701990其他玻璃纤维
820830厨房刀具

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
200989其他单一果蔬汁
220210调味甜水
560311轻质无纺布
190531甜饼干
200990混合果蔬汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$8.79M
德国5$12.5K
马来西亚1$65
乍得1$6
冈比亚1$6
菲律宾1$6
越南1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
蒙古10$380.3K
俄罗斯4$108.4K
马来西亚3$62.4K
日本3$45.5K
加拿大2$30.0K
阿联酋3$27.4K
圭亚那3$23.3K
文莱2$15.6K
不丹1$15.1K
东帝汶1$12.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sikun Import & Export (Zhangzhou) Co., Ltd.中国39$4.72M铝制容器≤300升、贱金属盖
Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国16$2.58M铝制容器≤300升、贱金属盖
Sikun Import & Export (Zhangzhou) Co., Ltd.中国7$703.0K铝制容器≤300升、贱金属盖
Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd.中国5$469.1K土方机械零件、铝制容器≤300升
Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd.中国3$292.8K铝制容器≤300升、贱金属盖
U-Pack Engineering (Shanghai) Co., Ltd.中国4$21.5K皮带输送机、其他钢铁制品
Krones (Thailand) Co., Ltd.越南5$12.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
U-PACK ENGINEERING SHANGHAI CO.,LTD中国香港1$2.0K电力控制板
Matrix Flavours & Fragrances Sdn. Bhd.马来西亚1$65食品香料
Everbright Tech Co., Ltd.中国1$24铝制容器≤300升、瓦楞纸箱

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Happy Trade LLC蒙古9$365.8K其他非酒精饮料、调味甜水
RON俄罗斯1$61.7K女式棉裤、男棉裤
RON, Ltd.俄罗斯2$46.6K麦芽啤酒、其他非酒精饮料
Call Heart Corp. Corporation日本3$45.5K混合调味料、制备面食
Kitchen Care Agro Food Products (M) Sdn. Bhd.马来西亚2$38.8K甜饼干、坚果及种子
Aliments Sada Foods Inc加拿大2$30.0K碾磨大米、其他单一果蔬汁
Nafia General Trading L.L.C. FZ阿联酋3$27.4K其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
KCAF Marketing Sdn. Bhd.马来西亚1$23.6K调味甜水、坚果及种子
Family Foods International圭亚那3$23.3K其他单一果蔬汁、橙汁(糖度≤20)
Syarikat Sahrima Sdn. Bhd.马来西亚2$15.6K其他食品制剂、其他单一果蔬汁

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24铝制容器≤300升SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD中国$58.6K
2026-04-24铝制容器≤300升SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD中国$58.6K
2026-04-15贱金属盖SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD中国$101.8K
2026-04-15贱金属盖SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD中国$101.8K
2026-03-31铝制容器≤300升SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD中国$55.4K
2026-03-27铝制容器≤300升SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD中国$33.4K
2026-03-23其他润滑剂KRONES (THAILAND) CO LTD德国$1.2K
2026-03-19贱金属盖FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD中国$210.8K
2026-03-18其他润滑剂KRONES (THAILAND) CO LTD德国$858
2026-01-14铝制容器≤300升SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD中国$89.6K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15其他非酒精饮料HAPPY TRADE LLC蒙古$15.9K
2026-04-18其他非酒精饮料JK IMPORTS—$14.3K
2026-04-17其他非酒精饮料HAPPY TRADE LLC蒙古$14.5K
2025-12-18其他非酒精饮料HAPPY TRADE LLC蒙古$33.1K
2025-11-18其他非酒精饮料HAPPY TRADE LLC蒙古$29.0K
2025-11-04其他单一果蔬汁SUPER POWER CORP ORATION LTD所罗门群岛$650
2025-11-04其他单一果蔬汁SUPER POWER CORP ORATION LTD所罗门群岛$275
2025-11-04其他单一果蔬汁SUPER POWER CORP ORATION LTD所罗门群岛$3.0K
2025-11-04其他单一果蔬汁SUPER POWER CORP ORATION LTD所罗门群岛$3.0K
2025-11-04其他单一果蔬汁SUPER POWER CORP ORATION LTD所罗门群岛$275

相关企业 · 同类产品

Thaicom Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →