Thaicom Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN THAICOM
86
进口笔数
37
出口笔数
$8.80M
进口金额
$767.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-18
最近出口
14
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900347903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGP06RY1 |
| 成立日期 | 2009-02-24 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lịch, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THAICOM |
| 企业英文名称 | THAICOM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Lịch, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986472929 |
| 邮箱 | contact@thaicom360.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 220291 | 无醇啤酒 |
| 330210 | 食品香料 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 820830 | 厨房刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $8.79M |
| 德国 | 5 | $12.5K |
| 马来西亚 | 1 | $65 |
| 乍得 | 1 | $6 |
| 冈比亚 | 1 | $6 |
| 菲律宾 | 1 | $6 |
| 越南 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 10 | $380.3K |
| 俄罗斯 | 4 | $108.4K |
| 马来西亚 | 3 | $62.4K |
| 日本 | 3 | $45.5K |
| 加拿大 | 2 | $30.0K |
| 阿联酋 | 3 | $27.4K |
| 圭亚那 | 3 | $23.3K |
| 文莱 | 2 | $15.6K |
| 不丹 | 1 | $15.1K |
| 东帝汶 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sikun Import & Export (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 39 | $4.72M | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.58M | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Sikun Import & Export (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $703.0K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $469.1K | 土方机械零件、铝制容器≤300升 |
| Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $292.8K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| U-Pack Engineering (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.5K | 皮带输送机、其他钢铁制品 |
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| U-PACK ENGINEERING SHANGHAI CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 电力控制板 |
| Matrix Flavours & Fragrances Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $65 | 食品香料 |
| Everbright Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24 | 铝制容器≤300升、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Trade LLC | 蒙古 | 9 | $365.8K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| RON | 俄罗斯 | 1 | $61.7K | 女式棉裤、男棉裤 |
| RON, Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $46.6K | 麦芽啤酒、其他非酒精饮料 |
| Call Heart Corp. Corporation | 日本 | 3 | $45.5K | 混合调味料、制备面食 |
| Kitchen Care Agro Food Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $38.8K | 甜饼干、坚果及种子 |
| Aliments Sada Foods Inc | 加拿大 | 2 | $30.0K | 碾磨大米、其他单一果蔬汁 |
| Nafia General Trading L.L.C. FZ | 阿联酋 | 3 | $27.4K | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| KCAF Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $23.6K | 调味甜水、坚果及种子 |
| Family Foods International | 圭亚那 | 3 | $23.3K | 其他单一果蔬汁、橙汁(糖度≤20) |
| Syarikat Sahrima Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $15.6K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 铝制容器≤300升 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $58.6K |
| 2026-04-24 | 铝制容器≤300升 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $58.6K |
| 2026-04-15 | 贱金属盖 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $101.8K |
| 2026-04-15 | 贱金属盖 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $101.8K |
| 2026-03-31 | 铝制容器≤300升 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2026-03-27 | 铝制容器≤300升 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $33.4K |
| 2026-03-23 | 其他润滑剂 | KRONES (THAILAND) CO LTD | 德国 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 贱金属盖 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $210.8K |
| 2026-03-18 | 其他润滑剂 | KRONES (THAILAND) CO LTD | 德国 | $858 |
| 2026-01-14 | 铝制容器≤300升 | SIKUN IMPORT & EXPORT (ZHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $89.6K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他非酒精饮料 | HAPPY TRADE LLC | 蒙古 | $15.9K |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | JK IMPORTS | — | $14.3K |
| 2026-04-17 | 其他非酒精饮料 | HAPPY TRADE LLC | 蒙古 | $14.5K |
| 2025-12-18 | 其他非酒精饮料 | HAPPY TRADE LLC | 蒙古 | $33.1K |
| 2025-11-18 | 其他非酒精饮料 | HAPPY TRADE LLC | 蒙古 | $29.0K |
| 2025-11-04 | 其他单一果蔬汁 | SUPER POWER CORP ORATION LTD | 所罗门群岛 | $650 |
| 2025-11-04 | 其他单一果蔬汁 | SUPER POWER CORP ORATION LTD | 所罗门群岛 | $275 |
| 2025-11-04 | 其他单一果蔬汁 | SUPER POWER CORP ORATION LTD | 所罗门群岛 | $3.0K |
| 2025-11-04 | 其他单一果蔬汁 | SUPER POWER CORP ORATION LTD | 所罗门群岛 | $3.0K |
| 2025-11-04 | 其他单一果蔬汁 | SUPER POWER CORP ORATION LTD | 所罗门群岛 | $275 |