HNT Ingredients Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP NGUYêN LIệU HNT

18
进口笔数
0
出口笔数
$416.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.0K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317545669
企查查编码QVNRM2R3RB
成立日期2022-10-31
联系地址218 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP NGUYÊN LIỆU HNT
企业英文名称HNT INGREDIENTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址218 Tô Hiệu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+84907391719
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080119其他椰子
040210低脂乳粉
040410乳清制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚17$381.2K
波兰1$35.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Wismaya Indonesia Nusantara印度尼西亚10$216.8K带壳椰子、其他椰子
PT Indo Raya Malkos印度尼西亚4$83.2K其他椰子、猫狗饲料
PT Bharata Indonesia Gemilang印度尼西亚2$53.9K其他椰子、带壳椰子
Szalpol Andrzej Szala波兰1$35.3K乳清制品、低脂乳粉
PT Afamec Global Ekspor印度尼西亚1$27.4K其他椰子、带壳椰子

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-26其他椰子PT WISMAYA INDONESIA NUSANTARA印度尼西亚$27.6K
2025-05-24其他椰子PT INDO RAYA MALKOS印度尼西亚$41.2K
2025-05-21其他椰子PT WISMAYA INDONESIA NUSANTARA印度尼西亚$27.7K
2025-05-19其他椰子PT WISMAYA INDONESIA NUSANTARA印度尼西亚$13.5K
2025-04-14其他椰子PT INDO RAYA MALKOS印度尼西亚$11.7K
2025-01-16其他椰子PT WISMAYA INDONESIA NUSANTARA印度尼西亚$24.4K
2025-01-13其他椰子PT WISMAYA INDONESIA NUSANTARA印度尼西亚$12.7K
2024-12-24其他椰子PT Indo Raya Malkos印度尼西亚$21.0K
2024-10-17其他椰子PT Indo Raya Malkos印度尼西亚$9.3K
2024-09-20其他椰子PT BHARATA INDONESIA GEMILANG印度尼西亚$27.1K

相关企业 · 同类产品

HNT Ingredients Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →