AM Industries Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 723 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AM INDUSTRIES VIệT NAM

91
进口笔数
723
出口笔数
$1.59M
进口金额
$36.09M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
37
供应商数
102
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.82M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 1 笔2023-10进口 $112 · 1 笔出口 $1.41M · 27 笔2023-11进口 $112 · 1 笔出口 $339.9K · 10 笔2023-12进口 $23 · 1 笔出口 $769.3K · 16 笔2024-01进口 $11.1K · 4 笔出口 $406.4K · 15 笔2024-02进口 $524 · 2 笔出口 $703.1K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $366.5K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $972.0K · 20 笔2024-07进口 $83.6K · 3 笔出口 $1.82M · 23 笔2024-08进口 $134.7K · 3 笔出口 $1.24M · 26 笔2024-09进口 $86.5K · 4 笔出口 $1.21M · 23 笔2024-10进口 $131.9K · 4 笔出口 $1.06M · 25 笔2024-11进口 $37.8K · 3 笔出口 $1.63M · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 14 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $752.2K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 7 笔2025-03进口 $16.8K · 3 笔出口 $497.6K · 11 笔2025-04进口 $189 · 1 笔出口 $334.1K · 14 笔2025-05进口 $43.9K · 4 笔出口 $596.7K · 14 笔2025-06进口 $99.7K · 2 笔出口 $1.00M · 18 笔2025-07进口 $15.9K · 6 笔出口 $463.2K · 9 笔2025-08进口 $83.2K · 4 笔出口 $717.4K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $917.6K · 24 笔2025-10进口 $66.0K · 5 笔出口 $1.26M · 20 笔2025-11进口 $37.6K · 5 笔出口 $984.2K · 20 笔2025-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $1.19M · 22 笔2026-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $440.9K · 11 笔2026-02进口 $25.0K · 3 笔出口 $789.2K · 11 笔2026-03进口 $18.2K · 3 笔出口 $648.7K · 14 笔2026-04进口 $106.7K · 5 笔出口 $497.8K · 11 笔2026-05进口 $54.4K · 3 笔出口 $658.9K · 20 笔2026-06进口 $37.0K · 4 笔出口 $617.3K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 1 笔2023-10进口 $112 · 1 笔出口 $1.41M · 27 笔2023-11进口 $112 · 1 笔出口 $339.9K · 10 笔2023-12进口 $23 · 1 笔出口 $769.3K · 16 笔2024-01进口 $11.1K · 4 笔出口 $406.4K · 15 笔2024-02进口 $524 · 2 笔出口 $703.1K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $366.5K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $972.0K · 20 笔2024-07进口 $83.6K · 3 笔出口 $1.82M · 23 笔2024-08进口 $134.7K · 3 笔出口 $1.24M · 26 笔2024-09进口 $86.5K · 4 笔出口 $1.21M · 23 笔2024-10进口 $131.9K · 4 笔出口 $1.06M · 25 笔2024-11进口 $37.8K · 3 笔出口 $1.63M · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 14 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $752.2K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $139.8K · 7 笔2025-03进口 $16.8K · 3 笔出口 $497.6K · 11 笔2025-04进口 $189 · 1 笔出口 $334.1K · 14 笔2025-05进口 $43.9K · 4 笔出口 $596.7K · 14 笔2025-06进口 $99.7K · 2 笔出口 $1.00M · 18 笔2025-07进口 $15.9K · 6 笔出口 $463.2K · 9 笔2025-08进口 $83.2K · 4 笔出口 $717.4K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $917.6K · 24 笔2025-10进口 $66.0K · 5 笔出口 $1.26M · 20 笔2025-11进口 $37.6K · 5 笔出口 $984.2K · 20 笔2025-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $1.19M · 22 笔2026-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $440.9K · 11 笔2026-02进口 $25.0K · 3 笔出口 $789.2K · 11 笔2026-03进口 $18.2K · 3 笔出口 $648.7K · 14 笔2026-04进口 $106.7K · 5 笔出口 $497.8K · 11 笔2026-05进口 $54.4K · 3 笔出口 $658.9K · 20 笔2026-06进口 $37.0K · 4 笔出口 $617.3K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3603599607
企查查编码QVNQ5C2N1X
成立日期2018-11-13
联系地址Lô số 15, Đường số 8, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AM INDUSTRIES VIỆT NAM
企业英文名称AM INDUSTRIES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 15, Đường số 8, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS: 3402, 3922, 3923, 3924, 3925, 3926, 4418, 6911, 6913, 6914, 7020, 7308, 7310, 7321, 7323, 7324, 7326, 7610, 8466, 8481, 9403, 9406. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842513683618
邮箱yen.giang@aminds.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761510铝制家用器具
691200非瓷质陶瓷制品
732690其他钢铁制品
392410塑料餐具
860800铁路配件及信号设备
732392搪瓷铸铁器具
350699其他粘合剂≤1kg
701020玻璃封口器
732393不锈钢家用制品
320990水性聚合物涂料

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
761510铝制家用器具
732393不锈钢家用制品
420292其他塑纺箱盒
761699其他铝制品
830230车辆金属配件
760692铝合金板材
732392搪瓷铸铁器具
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$1.26M
泰国10$245.3K
越南2$35.2K
澳大利亚13$23.8K
美国12$10.3K
英国4$9.2K
德国3$3.9K
法国2$2.0K
印度1$782
巴西1$408

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚492$30.86M
美国101$2.38M
墨西哥61$754.5K
新西兰32$724.6K
加拿大25$509.2K
菲律宾2$81.1K
越南2$37.5K
中国2$17.5K
中国台湾2$4.1K
英国1$637

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Panyu Light Industrial Products Import & Export Co., Ltd.中国10$532.9K铝制家用器具、其他橡塑机械
Sihui Shengye Refractory Material Co., Ltd.中国10$283.6K非瓷质陶瓷制品
FEM Industries Co., Ltd.中国10$203.5K铝制家用器具、塑料餐具
Union Inta Co., Ltd.泰国3$80.3K铝制家用器具、铝制容器≤300升
SCM Metal (Thailand) Co., Ltd.泰国4$73.6K搪瓷铸铁器具、钢铁制非电器零件
Qingdao Evergreen Machinery Co., Ltd.中国6$49.2K铁道联结装置零件、其他钢铁制品
Xiamen Hongsheng Hardware Spring Co., Ltd.中国3$45.6K钢铁弹簧、其他钢弹簧
J1 LED Intelligent Transport Systems Pty Ltd澳大利亚4$11.0K钢绞线缆、钢制编织带
AS Daywalk澳大利亚5$4.5K非泡沫橡胶密封件、其他粘合剂≤1kg
AXIOM ENGINEERED SYSTEMS L.L.C美国5$784水性聚合物涂料、其他饱和聚酯

下游采购商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pioneer Water Tanks Pty. Ltd.澳大利亚50$7.43M其他钢铁结构体、乙烯聚合物棒材
Business Sourcing Solutions Pty Ltd澳大利亚126$5.26M铝制家用器具、不锈钢家用制品
Ahrens Group Pty Ltd澳大利亚28$4.34M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Tru Flo Pumping Systems Pty Ltd澳大利亚49$2.80M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Aline Group Australasia Pty Ltd澳大利亚37$1.74M其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Fletcher Rail Group Pty Ltd澳大利亚18$909.8K其他钢铁结构体、铁路配件及信号设备
Bestop, S.A. de C.V.墨西哥30$476.9K车辆照明信号零件、车身零件
Treadwell Group Pty Ltd澳大利亚16$368.3K其他螺纹紧固件、其他塑料建材
Bestop, Inc.美国18$298.7K汽车座椅、其他塑料制品
Bestop, Inc.墨西哥31$277.5K铝合金板材、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非瓷质陶瓷制品Sihui Shengye Refractory Material Co., Ltd.中国$60
2026-06-30非瓷质陶瓷制品Sihui Shengye Refractory Material Co., Ltd.中国$48
2026-06-30非瓷质陶瓷制品Sihui Shengye Refractory Material Co., Ltd.中国$6.0K
2026-06-30非瓷质陶瓷制品Sihui Shengye Refractory Material Co., Ltd.中国$8.0K
2026-06-18铁路配件及信号设备Qingdao Evergreen Machinery Co., Ltd.中国$10.1K
2026-06-18搪瓷铸铁器具SCM Metal (Thailand) Co., Ltd.泰国$12.4K
2026-06-03其他粘合剂≤1kgOMNI-TUFF GROUP澳大利亚$323
2026-05-25非泡沫橡胶密封件AS Daywalk德国$1.4K
2026-05-25非泡沫橡胶密封件AS Daywalk德国$593
2026-05-08搪瓷铸铁器具SCM Metal (Thailand) Co., Ltd.泰国$24.5K

出口(共 723)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁结构体PIONEER WATER TANKS INC.美国$0
2026-07-27阀门零件S&H PRODUCTS INC.美国$0
2026-06-29其他手工工具Temco Industrial LLC美国$37.7K
2026-06-29其他钢铁结构体Tru Flo Pumping Systems Pty Ltd澳大利亚$5.4K
2026-06-27其他钢铁结构体Tru Flo Pumping Systems Pty Ltd澳大利亚$468
2026-06-27其他钢铁结构体Tru Flo Pumping Systems Pty Ltd澳大利亚$800
2026-06-27搪瓷铸铁器具Tru Flo Pumping Systems Pty Ltd澳大利亚$4.6K
2026-06-27其他钢铁结构体Tru Flo Pumping Systems Pty Ltd澳大利亚$804
2026-06-27其他钢铁结构体Tru Flo Pumping Systems Pty Ltd澳大利亚$2.1K
2026-06-27其他钢铁结构体Tru Flo Pumping Systems Pty Ltd澳大利亚$282

相关企业 · 同类产品

AM Industries Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →