Saigon Rita Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 贱金属相框
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Sài Gòn Rita
- 邮箱66
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
5
进口笔数
0
出口笔数
$152.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312363866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNREVW47D |
| 成立日期 | 2013-07-10 |
| 联系地址 | 23/1 Đường C1, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SÀI GÒN RITA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/1 Đường C1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0976630688 |
| 邮箱 | thole.hcmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 76.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830630 | 贱金属相框 |
| 761691 | 铝丝网 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $94.5K |
| 中国 | 2 | $57.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Vacuum Safety Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $94.5K | 贱金属相框、其他塑料制品 |
| Nian Fa International Industry Ltd. | 中国 | 2 | $57.7K | 不锈钢机器带、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 贱金属相框 | KOREA VACUUM SAFETY CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-12-24 | 贱金属相框 | KOREA VACUUM SAFETY CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2025-12-24 | 贱金属相框 | Korea Vacuum Safety Co., Ltd. | 韩国 | $24.4K |
| 2025-11-14 | 铝丝网 | NIAN FA INTERNATIONAL INDUSTRY LTD | 中国 | $28.5K |
| 2025-03-28 | 其他塑料制品 | KOREA VACUUM SAFETY CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-03-28 | 贱金属相框 | Korea Vacuum Safety Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2025-03-28 | 其他硫化橡胶制品 | Korea Vacuum Safety Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2025-03-28 | 贱金属相框 | KOREA VACUUM SAFETY CO LTD | 韩国 | $20.4K |
| 2025-03-28 | 贱金属相框 | KOREA VACUUM SAFETY CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2024-07-27 | 贱金属相框 | KOREA VACUUM SAFETY CO LTD | 韩国 | $2.1K |