Thinh Tan Phat Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 聚乙烯醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THịNH TấN PHáT
12
进口笔数
0
出口笔数
$219.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314669458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMS2X88 |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | 126/16 Đường 297, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THỊNH TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH TAN PHAT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126/16 Đường 297, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84966339622 |
| 邮箱 | tanphattextile@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $219.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Shengzhengxin Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.2K | 纺织染色助剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Inner Mongolia Shuangxin Environment-Friendly Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.3K | 聚乙烯醇、其他合成短纤 |
| CROWNCHEM TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $31.8K | 聚乙烯醇、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Anhui Wanwei Updated High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 聚乙烯醇、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Sinochem Nanjing Corporation | 中国 | 3 | $9.4K | 聚乙烯醇、其他饱和一元醇 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 纺织染色助剂 | SUZHOU SHENGZHENGXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 纺织染色助剂 | SUZHOU SHENGZHENGXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-15 | 纺织染色助剂 | SUZHOU SHENGZHENGXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-15 | 纺织染色助剂 | SUZHOU SHENGZHENGXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-12 | 纺织染色助剂 | SUZHOU SHENGZHENGXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-12 | 纺织染色助剂 | SUZHOU SHENGZHENGXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-03-09 | 纺织染色助剂 | SUZHOU SHENGZHENGXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-09 | 纺织染色助剂 | SUZHOU SHENGZHENGXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-12-19 | 纺织染色助剂 | SUZHOU SHENGZHENGXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-12-19 | 纺织染色助剂 | SUZHOU SHENGZHENGXIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.4K |