TECH VINA COMPANY LTD

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 不锈钢管配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TECH VINA

40
进口笔数
3
出口笔数
$169.0K
进口金额
$21.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-10-17
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $394 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $521 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.3K · 2 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-06进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $552 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $965 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-07进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.3K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $537 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $394 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $521 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.3K · 2 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-06进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $552 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $965 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-07进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.3K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $537 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317702255
企查查编码QVN6WSYKUG
成立日期2023-02-24
联系地址Số 126 Đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TECH VINA
企业英文名称TECH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 126 Đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84373373810
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
848130止回阀
842199过滤净化器零件
848140安全阀
730449不锈钢圆管
730722不锈钢管件
730799其他钢铁管件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
730411不锈钢无缝管
848130止回阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国28$70.9K
中国10$52.5K
英国16$35.9K
爱尔兰4$5.8K
德国2$2.4K
捷克1$1.4K
中国台湾3$256

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$17.3K
越南2$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.新加坡29$124.2K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Flowtrend Instrumentation Sdn. Bhd.中国1$17.1K不锈钢圆管
Eligo Pte. Ltd.新加坡3$15.2K不锈钢管配件、非不锈钢管件
Hydrasun Ltd英国4$6.8K不锈钢管配件、金属增强橡胶管
Hydrasun Ltd.爱尔兰1$2.5K不锈钢管配件、机床零件
Flowtrend Instrumentation Sdn. Bhd.美国1$2.5K不锈钢管配件、其他钢铁制品
Mhins Tech Llc阿联酋1$537不锈钢管配件、螺纹钢制管件
Soon Seng Poly-Seal新加坡1$125滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hydrasun Ltd英国1$17.3K不锈钢管配件、含CPU和I/O的ADP设备
MIC Industrial Co., Ltd.越南1$3.2K不锈钢管配件、其他钢铁制品
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.1K摩托车及配件、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30气体过滤机械Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.英国$8.2K
2026-06-17不锈钢管配件Hydrasun Ltd英国$57
2026-06-17不锈钢管配件Hydrasun Ltd英国$56
2026-06-17不锈钢管配件Hydrasun Ltd英国$76
2026-06-10减压阀Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.美国$567
2026-06-10非螺纹垫圈Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.英国$182
2026-06-10非泡沫橡胶密封件Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.美国$48
2026-06-10非螺纹垫圈Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.英国$116
2026-06-10阀门龙头Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.美国$2.0K
2026-06-10非螺纹垫圈Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.英国$211

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-17非泡沫橡胶密封件Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2025-06-23止回阀MIC Industrial Co., Ltd.越南$3.2K
2024-05-14不锈钢无缝管Hydrasun Ltd英国$17.3K

相关企业 · 同类产品

TECH VINA COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →