TECH VINA COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECH VINA
40
进口笔数
3
出口笔数
$169.0K
进口金额
$21.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-10-17
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317702255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WSYKUG |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Số 126 Đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECH VINA |
| 企业英文名称 | TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 126 Đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84373373810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 28 | $70.9K |
| 中国 | 10 | $52.5K |
| 英国 | 16 | $35.9K |
| 爱尔兰 | 4 | $5.8K |
| 德国 | 2 | $2.4K |
| 捷克 | 1 | $1.4K |
| 中国台湾 | 3 | $256 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $17.3K |
| 越南 | 2 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $124.2K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Flowtrend Instrumentation Sdn. Bhd. | 中国 | 1 | $17.1K | 不锈钢圆管 |
| Eligo Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.2K | 不锈钢管配件、非不锈钢管件 |
| Hydrasun Ltd | 英国 | 4 | $6.8K | 不锈钢管配件、金属增强橡胶管 |
| Hydrasun Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $2.5K | 不锈钢管配件、机床零件 |
| Flowtrend Instrumentation Sdn. Bhd. | 美国 | 1 | $2.5K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| Mhins Tech Llc | 阿联酋 | 1 | $537 | 不锈钢管配件、螺纹钢制管件 |
| Soon Seng Poly-Seal | 新加坡 | 1 | $125 | 滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydrasun Ltd | 英国 | 1 | $17.3K | 不锈钢管配件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| MIC Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 气体过滤机械 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 英国 | $8.2K |
| 2026-06-17 | 不锈钢管配件 | Hydrasun Ltd | 英国 | $57 |
| 2026-06-17 | 不锈钢管配件 | Hydrasun Ltd | 英国 | $56 |
| 2026-06-17 | 不锈钢管配件 | Hydrasun Ltd | 英国 | $76 |
| 2026-06-10 | 减压阀 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $567 |
| 2026-06-10 | 非螺纹垫圈 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 英国 | $182 |
| 2026-06-10 | 非泡沫橡胶密封件 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $48 |
| 2026-06-10 | 非螺纹垫圈 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 英国 | $116 |
| 2026-06-10 | 阀门龙头 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $2.0K |
| 2026-06-10 | 非螺纹垫圈 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 英国 | $211 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 非泡沫橡胶密封件 | Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-23 | 止回阀 | MIC Industrial Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2024-05-14 | 不锈钢无缝管 | Hydrasun Ltd | 英国 | $17.3K |