Hanvet Pharmaceutical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 玻璃容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dược Hanvet

81
进口笔数
0
出口笔数
$3.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $315.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $128.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $299.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $315.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $218.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $130.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $141.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $130.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $151.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $228.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $128.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $299.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $315.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $218.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $130.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $141.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $130.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $151.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $228.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900249945
企查查编码QVNRBR2337
成立日期2006-05-19
联系地址Khu công nghiệp Phố Nối A, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC HANVET
企业英文名称HANVET PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Phố Nối A, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话02213967497
传真02213967730
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
392330塑料容器
401490硫化橡胶医疗用品
830990贱金属盖
847982混合机
761300铝制气罐
842199过滤净化器零件
847990功能机器零件
392690其他塑料制品
400911硫化橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$2.85M
印度尼西亚5$274.5K
韩国9$65.3K
印度2$34.3K
美国1$957

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Nanning Haimai Co., Ltd.中国49$2.43M玻璃容器、贱金属盖
Suzhou Womei Biology Co., Ltd.中国8$326.1K塑料容器、其他塑料制品
PT New Red & White Manufactory印度尼西亚5$274.5K铝制容器≤300升、铝制气罐
Sinsinp Rakcon Co., Ltd.韩国9$65.3K塑料容器、注射器
MAJESTY PACKAGING GLOBAL LTD中国香港3$40.5K化妆喷雾器、喷雾机零件
Hebei Gabriel Technology Co., Ltd.中国1$35.2K其他塑料制品、切片机零件
CIP Machineries Pvt. Ltd.印度2$34.3K功能机器零件、其他功能机器
Xiamen Longwei Glass Products Co., Ltd.中国1$14.1K玻璃容器、贱金属盖
Suzhou Innovation Packaging Materials Co., Ltd.中国1$1.9K其他塑料包装制品、塑料容器
Electron Microscopy Sciences美国1$957非光学显微镜零件、其他无环醛

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17贱金属盖GUANGXI NANNING HAIMAI CO LTD中国$2.0K
2026-04-17贱金属盖GUANGXI NANNING HAIMAI CO LTD中国$2.0K
2026-03-27电镀设备SUZHOU WOMEI BIOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-03-16玻璃容器XIAMEN LONGWEI GLASS PRODUCTS CO LTD中国$7.0K
2026-03-16玻璃容器XIAMEN LONGWEI GLASS PRODUCTS CO LTD中国$7.0K
2026-02-23过滤净化器零件GUANGXI NANNING HAIMAI CO LTD中国$450
2026-02-23模具GUANGXI NANNING HAIMAI CO LTD中国$2.0K
2026-02-23玻璃容器GUANGXI NANNING HAIMAI CO LTD中国$31.3K
2026-02-23玻璃容器GUANGXI NANNING HAIMAI CO LTD中国$50.8K
2026-02-23玻璃容器GUANGXI NANNING HAIMAI CO LTD中国$14.9K

相关企业 · 同类产品

Hanvet Pharmaceutical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →