Hanvet Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Hanvet
81
进口笔数
0
出口笔数
$3.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900249945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBR2337 |
| 成立日期 | 2006-05-19 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HANVET |
| 企业英文名称 | HANVET PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phố Nối A, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 02213967497 |
| 传真 | 02213967730 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 847982 | 混合机 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $2.85M |
| 印度尼西亚 | 5 | $274.5K |
| 韩国 | 9 | $65.3K |
| 印度 | 2 | $34.3K |
| 美国 | 1 | $957 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanning Haimai Co., Ltd. | 中国 | 49 | $2.43M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Suzhou Womei Biology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $326.1K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| PT New Red & White Manufactory | 印度尼西亚 | 5 | $274.5K | 铝制容器≤300升、铝制气罐 |
| Sinsinp Rakcon Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $65.3K | 塑料容器、注射器 |
| MAJESTY PACKAGING GLOBAL LTD | 中国香港 | 3 | $40.5K | 化妆喷雾器、喷雾机零件 |
| Hebei Gabriel Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.2K | 其他塑料制品、切片机零件 |
| CIP Machineries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $34.3K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Xiamen Longwei Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Suzhou Innovation Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| Electron Microscopy Sciences | 美国 | 1 | $957 | 非光学显微镜零件、其他无环醛 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | GUANGXI NANNING HAIMAI CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 贱金属盖 | GUANGXI NANNING HAIMAI CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 电镀设备 | SUZHOU WOMEI BIOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-16 | 玻璃容器 | XIAMEN LONGWEI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-16 | 玻璃容器 | XIAMEN LONGWEI GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-23 | 过滤净化器零件 | GUANGXI NANNING HAIMAI CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-02-23 | 模具 | GUANGXI NANNING HAIMAI CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-23 | 玻璃容器 | GUANGXI NANNING HAIMAI CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-02-23 | 玻璃容器 | GUANGXI NANNING HAIMAI CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2026-02-23 | 玻璃容器 | GUANGXI NANNING HAIMAI CO LTD | 中国 | $14.9K |