U Jeong Vina Manufacture Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI U JEONG VINA
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$635.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301163379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YKBA2Y |
| 成立日期 | 2021-01-08 |
| 联系地址 | Phố Lửa Hồng, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI U JEONG VINA |
| 企业英文名称 | U JEONG VINA MANUFACTURE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Lửa Hồng, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84977862145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $635.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $558.4K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Furim Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.1K | 其他塑料制品、金属碳化物模具 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $35.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 贱金属帽架 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-12 | 贱金属帽架 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2025-08-29 | 贱金属帽架 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-08-29 | 贱金属帽架 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-07-24 | 其他铝制品 | Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $357 |
| 2025-07-24 | 其他铝制品 | Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2025-07-22 | 其他铝制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $200 |
| 2025-07-22 | 其他铝制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $63 |
| 2025-07-22 | 其他铝制品 | CIBON TOOL VIETNAM LTD CO | 越南 | $295 |
| 2025-06-30 | 其他铝制品 | Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $137 |