VINA TS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA TS
98
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314470750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YMXNFB |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | 82 Vũ Tông Phan, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA TS |
| 企业英文名称 | VINA TS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842822536375 |
| 邮箱 | vinatstts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283325 | 硫酸铜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 50 | $1.19M |
| 中国 | 38 | $598.8K |
| 中国台湾 | 10 | $518.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mulim Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $728.4K | 活性碳 |
| Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 37 | $598.6K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Woo Sung Tech Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $460.6K | 活性碳、其他硫酸盐 |
| ANC DISTRIBUTORS CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $329.3K | 硫酸铜 |
| Max Chemicals | 印度 | 3 | $120.1K | 硫酸铜 |
| ANC Distributors Corp. | 加拿大 | 1 | $69.4K | 硫酸铜、其他化学制剂 |
| Shenulon Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 二氧化硅、粘土及膨润土 |
| YIRUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6 | 硫酸铜、无环酰胺衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 活性碳 | Mulim Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $39.9K |
| 2026-04-03 | 活性碳 | Mulim Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $39.9K |
| 2026-03-09 | 其他化学制剂 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-02-10 | 活性碳 | Mulim Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $39.9K |
| 2026-02-09 | 其他化学制剂 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-02-05 | 硫酸铜 | ANC DISTRIBUTORS CORP ORATION | 中国台湾 | $69.4K |
| 2026-01-15 | 其他化学制剂 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-12-24 | 活性碳 | MULIM CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $21.9K |
| 2025-12-04 | 其他化学制剂 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-11-17 | 其他化学制剂 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $14.4K |