Le Huy Vu One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Lê Huy Vũ
63
进口笔数
0
出口笔数
$273.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603073839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2VERM1 |
| 成立日期 | 2013-08-28 |
| 联系地址 | Số 06/20, KP 4, Phường Hố Nai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LÊ HUY VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 06/20, khu phố 4, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 02873054886 |
| 邮箱 | phuc.pham@lehuyvu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $132.4K |
| 意大利 | 21 | $76.9K |
| 日本 | 5 | $36.5K |
| 新加坡 | 11 | $14.6K |
| 德国 | 3 | $8.5K |
| 美国 | 2 | $2.1K |
| 英国 | 7 | $1.6K |
| 西班牙 | 1 | $999 |
| 韩国 | 1 | $126 |
| 荷兰 | 1 | $115 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Jiaqi Hydraulic Transmission Co., Ltd. | 中国 | 11 | $69.0K | 其他钢铁管件、螺纹钢制管件 |
| Alfagomma Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $45.6K | 阀门龙头、带配件增强橡胶管 |
| Fuji Filter Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 3 | $26.8K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $26.4K | 齿轮及变速器、金属复合垫圈 |
| Hainar Hydraulics (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.8K | 螺纹钢制管件 |
| FUJI FILTER MANUFACTURING CO LTD | 日本 | 2 | $9.7K | 不锈钢机织布、过滤净化器零件 |
| Alfagomma Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $8.5K | 金属增强橡胶管、增强橡胶软管 |
| Hypax Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $8.0K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Tenute An Skf Group Co. | 意大利 | 3 | $2.9K | 非泡沫橡胶密封件 |
| SHANGHAI SAIZ HYDRAULICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.9K | 减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 发动机零件 | JW HYDRAULIC LIMITED | 中国 | $6.8K |
| 2026-07-13 | 过滤净化器零件 | FUJI FILTER MANUFACTURING CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2026-06-24 | 增强橡胶软管 | Alfagomma Pacific Pte. Ltd. | 意大利 | $184 |
| 2026-06-24 | 增强橡胶软管 | Alfagomma Pacific Pte. Ltd. | 意大利 | $548 |
| 2026-06-24 | 增强橡胶软管 | Alfagomma Pacific Pte. Ltd. | 意大利 | $2.8K |
| 2026-06-24 | 增强橡胶软管 | Alfagomma Pacific Pte. Ltd. | 意大利 | $3.2K |
| 2026-06-24 | 增强橡胶软管 | Alfagomma Pacific Pte. Ltd. | 意大利 | $217 |
| 2026-06-22 | 阀门零件 | Nord Fluid S.p.A. | 英国 | $175 |
| 2026-06-22 | 过滤净化器零件 | FUJI FILTER MANUFACTURING CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2026-06-01 | 其他硬塑料管 | Distribuidora Internacional Carmen S.A. | 西班牙 | $999 |