Ocean Line One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他植物油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Ocean Line
6
进口笔数
14
出口笔数
$351.6K
进口金额
$506.2K
出口金额
2025-01-11
最近进口
2024-10-27
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900766644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CWRWYV |
| 成立日期 | 2013-11-27 |
| 联系地址 | Số 127C, đường Trần Hưng Đạo, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV OCEAN LINE |
| 企业英文名称 | OCEAN LINE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 127C, đường Trần Hưng Đạo, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84919113127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120590 | 油菜籽 |
| 151411 | 低芥酸菜籽油 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 722840 | 合金钢锻棒 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151590 | 其他植物油 |
| 151411 | 低芥酸菜籽油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $222.8K |
| 中国 | 4 | $94.8K |
| 越南 | 1 | $34.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $506.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paperbark Commodities Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $222.8K | 干鹰嘴豆、其他小麦及混合麦 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.7K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Hunan Jinshuo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.0K | 低芥酸菜籽油 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Hunan Jinshuo Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 低芥酸菜油 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Jinshuo Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 13 | $502.7K | 其他植物油、低芥酸菜籽油 |
| Ji Cheng FMCG Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 鱼杂及部位、未加工宝石 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-11 | 低芥酸菜油 | HUNAN JINSHUO IMP EXP STOCK CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-12-31 | 油脂提取机械 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-12-31 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-31 | 油脂提取机械 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-10-26 | 低芥酸菜籽油 | HUNAN JINSHUO IMP EXP STOCK CO.,LTD | 越南 | $34.0K |
| 2023-10-20 | 谷物加工机械 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-03 | 油菜籽 | PAPERBARK COMMODITIES LTD | 澳大利亚 | $222.8K |
| 2023-01-07 | 非电工业炉 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-01-07 | 合金钢锻棒 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-01-06 | 棉平纹布 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-27 | 其他植物油 | HUNAN JINSHUO IMP EXP STOCK CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2024-10-15 | 其他植物油 | HUNAN JINSHUO IMP EXP STOCK CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2024-06-01 | 其他植物油 | JI CHENG FMCG SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-03-11 | 低芥酸菜籽油 | HUNAN JINSHUO IMP EXP STOCK CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2024-01-02 | 其他植物油 | HUNAN JINSHUO IMP EXP STOCK CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2023-12-19 | 其他植物油 | HUNAN JINSHUO IMP EXP STOCK CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2023-12-12 | 其他植物油 | HUNAN JINSHUO IMP EXP STOCK CO LTD | 中国 | $36.3K |
| 2023-12-03 | 其他植物油 | HUNAN JINSHUO IMP EXP STOCK CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2023-11-24 | 低芥酸菜籽油 | HUNAN JINSHUO IMP EXP STOCK CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2023-11-01 | 低芥酸菜籽油 | HUNAN JINSHUO IMP EXP STOCK CO LTD | 中国 | $34.0K |