Nguyen Toan Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ MUA HàNG QUốC Tế BFY
28
进口笔数
6
出口笔数
$307.9K
进口金额
$278.8K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2025-12-15
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106287994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF880W85 |
| 成立日期 | 2013-08-22 |
| 联系地址 | Số nhà 66 phố Phan Đình Phùng, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MUA HÀNG QUỐC TẾ BFY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 66 phố Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84983041986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $190.3K |
| 马来西亚 | 7 | $117.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $278.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $125.7K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| COMFORT RUBBER GLOVES INDUS | 马来西亚 | 6 | $112.3K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.5K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi HJC Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| PHOENIX LIFE SCIENCE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.3K | 非医用橡胶手套、其他纺织手套 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8fe21520ec4a249ced857f5a2ffa2294 | 3 | $151.2K | ||
| American Goods Distributor Llc | 美国 | 3 | $127.6K | 其他塑料包装制品、毡呢无纺服装 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 过滤净化器零件 | GUANGXI HJC TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-08 | 其他金属锁 | GUANGXI HJC TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-08 | 其他金属锁 | GUANGXI HJC TRADING CO LTD | 中国 | $851 |
| 2025-12-11 | 其他钢铁家用品 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $218 |
| 2025-12-11 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $321 |
| 2025-12-01 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-12-01 | LED照明装置 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $258 |
| 2025-11-06 | 塑料涂层织物 | GUANGXI HJC TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-10-24 | 非医用橡胶手套 | COMFORT RUBBER GLOVES INDUS | 马来西亚 | $11.5K |
| 2025-10-24 | 非医用橡胶手套 | COMFORT RUBBER GLOVES INDUS | 马来西亚 | $7.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 毡呢无纺服装 | AMERICAN GOODS DISTRIBUTOR LLC | 美国 | $26.4K |
| 2023-08-08 | 其他塑料包装制品 | AMERICAN GOODS DISTRIBUTOR LLC | 美国 | $25.6K |
| 2023-08-08 | 其他塑料包装制品 | AMERICAN GOODS DISTRIBUTOR LLC | 美国 | $25.2K |
| 2023-07-25 | 其他塑料包装制品 | AMERICAN PRODUCTS DISTRIBUTOR, INC | 美国 | $50.4K |
| 2023-05-29 | 其他塑料包装制品 | AMERICAN PRODUCTS DISTRIBUTOR, INC | 美国 | $50.4K |
| 2023-03-24 | 其他塑料包装制品 | AMERICAN GOODS DISTRIBUTOR LLC | 美国 | $50.4K |
| 2023-03-04 | 其他塑料包装制品 | AMERICAN PRODUCTS DISTRIBUTOR, INC | 美国 | $50.4K |