World Vitamin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thế Giới Vi Ta Min
5
进口笔数
0
出口笔数
$467.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308928545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88MSWH3 |
| 成立日期 | 2009-06-06 |
| 联系地址 | 88 Đường 102 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI VI TA MIN |
| 企业英文名称 | WORLD VITAMIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Đường 102 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84948060925 |
| 邮箱 | info.vtm2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $467.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Eagle Nutraceuticals Inc | 美国 | 5 | $467.5K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 其他食品制剂 | GOLDEN EAGLE NUTRACEUTICALS INC | 美国 | $18.3K |
| 2025-10-21 | 其他食品制剂 | GOLDEN EAGLE NUTRACEUTICALS INC | 美国 | $35.2K |
| 2024-10-01 | 其他食品制剂 | GOLDEN EAGLE NUTRACEUTICALS INC | 美国 | $44.6K |
| 2024-08-03 | 其他食品制剂 | GOLDEN EAGLE NUTRACEUTICALS INC | 美国 | $22.0K |
| 2024-08-03 | 其他食品制剂 | GOLDEN EAGLE NUTRACEUTICALS INC | 美国 | $25.4K |
| 2023-05-15 | 其他食品制剂 | Golden Eagle Nutraceuticals Inc | 美国 | $76.8K |
| 2023-05-15 | 其他食品制剂 | GOLDEN EAGLE NUTRACEUTICALS INC | 美国 | $53.7K |
| 2023-01-07 | 其他食品制剂 | GOLDEN EAGLE NUTRACEUTICALS INC | 美国 | $115.3K |
| 2023-01-07 | 其他食品制剂 | GOLDEN EAGLE NUTRACEUTICALS INC | 美国 | $18.7K |
| 2023-01-07 | 其他食品制剂 | GOLDEN EAGLE NUTRACEUTICALS INC | 美国 | $57.4K |