Interbizlink Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 鲜切玫瑰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INTERBIZLINK
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315006661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA6VGDM |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INTERBIZLINK |
| 企业英文名称 | INTERBIZLINK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Khu Văn Phòng, Tòa Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938314620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 肯尼亚 | 1 | $2.2K |
| 荷兰 | 1 | $104 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Black Tulip Business Support Ltd. | 肯尼亚 | 1 | $2.2K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Flames & Flavour | 荷兰 | 1 | $104 | 非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 非瓦楞折叠盒 | FLAMES & FLAVOUR | 荷兰 | $104 |
| 2023-04-17 | 鲜切康乃馨 | BLACK TULIP BUSINESS SUPPORT LTD | 肯尼亚 | $397 |
| 2023-04-17 | 鲜切玫瑰 | BLACK TULIP BUSINESS SUPPORT LTD | 肯尼亚 | $813 |
| 2023-04-17 | 其他鲜切花 | BLACK TULIP BUSINESS SUPPORT LTD | 肯尼亚 | $359 |
| 2023-04-17 | 其他鲜切花 | BLACK TULIP BUSINESS SUPPORT LTD | 肯尼亚 | $531 |
| 2023-04-17 | 其他鲜切花 | BLACK TULIP BUSINESS SUPPORT LTD | 肯尼亚 | $78 |