Nguyen Phuc Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK NGUYêN PHúC
114
进口笔数
0
出口笔数
$3.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317970430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UFDUE1 |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | Số 10/12/2A Đường số 20, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK NGUYÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | TM XNK NGUYEN PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/12/2A Đường số 20, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908956363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 701590 | 非矫正眼镜玻璃 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $3.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 93 | $2.91M | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 9 | $183.4K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| HeKou MaGeSu Trading Co. | 中国 | 4 | $166.5K | 带壳核桃、带壳栗子 |
| Hekou Lixiangguo Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $160.5K | 带壳栗子、其他干果 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $106.9K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $20.5K | 其他风扇、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 止回阀 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-22 | 洗衣机零件 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-22 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-22 | 家具配件 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-22 | 家具配件 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-22 | 钳子镊子 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-22 | 贱金属钥匙 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-22 | 家具配件 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |