Le Duong Technology Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Lê DươNG
53
进口笔数
2
出口笔数
$131.0K
进口金额
$58.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-10-19
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315943618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK762NE |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT LÊ DƯƠNG |
| 企业英文名称 | LE DUONG TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | 02873076661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 102亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843890 | 食品机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $76.2K |
| 新加坡 | 3 | $26.8K |
| 美国 | 7 | $18.5K |
| 中国台湾 | 16 | $4.5K |
| 瑞士 | 2 | $2.0K |
| 德国 | 4 | $1.5K |
| 马来西亚 | 10 | $513 |
| 菲律宾 | 14 | $416 |
| 泰国 | 9 | $301 |
| 日本 | 6 | $112 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $58.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Nuo Yun Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 工业热交换器、50-300升容器 |
| Crowcon Detection Instruments Ltd. | 新加坡 | 1 | $26.8K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 11 | $25.0K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.0K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 8 | $3.3K | ||
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $2.4K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Zhengzhou Winsen Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $880 | 气体烟雾分析仪、光学辐射仪器 |
| Shenzhen LCSC Electronics Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $565 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 2 | $396 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | 3 | $241 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4d44f76af61bb93e451a72f5247c98b3 | 2 | $58.5K |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SHANGHAI YONGZHAN MACHINERY ELECTRIC .CO., LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SHANGHAI YONGZHAN MACHINERY ELECTRIC .CO., LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-15 | 50-300升容器 | WUXI NUO YUN MACHINE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-15 | 50-300升容器 | WUXI NUO YUN MACHINE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-01-13 | 压力测量仪 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-13 | 压力测量仪 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-30 | 钢制气罐 | SHANGHAI ETERNAL FAITH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-11-19 | 灭火产品 | GUARDFIRE LTD | 美国 | $18.0K |
| 2025-08-07 | 1000伏以下插头插座 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $306 |
| 2025-08-05 | 电气信号装置 | AY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $515 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 食品机械零件 | KLEVER EQUIPPED INC | 加拿大 | $167 |
| 2023-10-19 | 食品机械零件 | KLEVER EQUIPPED INC | 加拿大 | $146 |
| 2023-10-19 | 食品机械零件 | KLEVER EQUIPPED INC | 加拿大 | $190 |
| 2023-07-21 | 肉类家禽加工机 | KLEVER EQUIPPED INC | 加拿大 | $58.0K |