Le Duong Technology Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 变压器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Lê DươNG

53
进口笔数
2
出口笔数
$131.0K
进口金额
$58.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2023-10-19
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $503 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $154 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $227 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $432 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $701 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $702 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $992 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $821 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $503 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $154 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $227 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $432 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $701 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $702 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $992 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $821 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315943618
企查查编码QVNGK762NE
成立日期2019-10-08
联系地址L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT LÊ DƯƠNG
企业英文名称LE DUONG TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
电话02873076661
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本102亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850490变压器零件
854239其他电子IC
851690电热器具零件
853400印刷电路
854110非LED二极管
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
854159光敏半导体器件
853224多层陶瓷电容
853180电气信号装置

出口

HS 编码产品
843850肉类家禽加工机
843890食品机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$76.2K
新加坡3$26.8K
美国7$18.5K
中国台湾16$4.5K
瑞士2$2.0K
德国4$1.5K
马来西亚10$513
菲律宾14$416
泰国9$301
日本6$112

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大2$58.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Nuo Yun Machine Co., Ltd.中国1$40.0K工业热交换器、50-300升容器
Crowcon Detection Instruments Ltd.新加坡1$26.8K气体烟雾分析仪、切片机零件
Mouser Electronics, Inc.英国11$25.0K非LED二极管、其他电路开关装置
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南10$7.0K印刷电路、其他钢铁制品
42fc1a561da7cad109ac167d0700df878$3.3K
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国4$2.4K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Zhengzhou Winsen Electronics Technology Co., Ltd.中国2$880气体烟雾分析仪、光学辐射仪器
Shenzhen LCSC Electronics Tech Co., Ltd.中国4$565非LED二极管、其他电路开关装置
MOUSER ELECTRONICS INC美国2$396其他电路开关装置、其他电子IC
DIGI-KEY ELECTRONICS中国台湾3$24120W以下固定电阻器、多层陶瓷电容

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
4d44f76af61bb93e451a72f5247c98b32$58.5K

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20阀门龙头SHANGHAI YONGZHAN MACHINERY ELECTRIC .CO., LTD中国$720
2026-04-20阀门龙头SHANGHAI YONGZHAN MACHINERY ELECTRIC .CO., LTD中国$720
2026-04-1550-300升容器WUXI NUO YUN MACHINE CO LTD中国$20.0K
2026-04-1550-300升容器WUXI NUO YUN MACHINE CO LTD中国$20.0K
2026-01-13压力测量仪HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$0
2026-01-13压力测量仪HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$300
2025-12-30钢制气罐SHANGHAI ETERNAL FAITH INDUSTRY CO LTD中国$510
2025-11-19灭火产品GUARDFIRE LTD美国$18.0K
2025-08-071000伏以下插头插座MOUSER ELECTRONICS INC美国$306
2025-08-05电气信号装置AY ELECTRONIC CO LTD中国$515

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-19食品机械零件KLEVER EQUIPPED INC加拿大$167
2023-10-19食品机械零件KLEVER EQUIPPED INC加拿大$146
2023-10-19食品机械零件KLEVER EQUIPPED INC加拿大$190
2023-07-21肉类家禽加工机KLEVER EQUIPPED INC加拿大$58.0K

相关企业 · 同类产品

Le Duong Technology Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →