Freecracy Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 智能手机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FREECRACY VIệT NAM
2
进口笔数
1
出口笔数
$1.6K
进口金额
$6.2K
出口金额
2025-10-29
最近进口
2025-07-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315334084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTFDD4P |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | Lầu 6, Tòa nhà Bcons Tower II, số 42/1 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FREECRACY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FREECRACY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 6, Tòa nhà Bcons Tower II, số 42/1 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 02822534031 |
| 邮箱 | info@freec.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 512.3543亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.5K |
| 马来西亚 | 1 | $108 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.6K | 智能手机、麦克风及支架 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shogo Fukuda Gacci Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.2K | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 电气设备零件 | Toai Co., Ltd. | 马来西亚 | $108 |
| 2025-10-29 | 麦克风及支架 | Toai Co., Ltd. | 中国 | $109 |
| 2025-10-29 | 智能手机 | Toai Co., Ltd. | 中国 | $383 |
| 2025-09-19 | 智能手机 | Toai Co., Ltd. | 中国 | $830 |
| 2025-09-19 | 智能手机 | Toai Co., Ltd. | 中国 | $211 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 10公斤以下便携电脑 | SHOGO FUKUDA GACCI CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-07-29 | 10公斤以下便携电脑 | Shogo Fukuda Gacci Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2025-07-29 | 10公斤以下便携电脑 | SHOGO FUKUDA GACCI CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-07-29 | 10公斤以下便携电脑 | SHOGO FUKUDA GACCI CO LTD | 日本 | $1.5K |