Nghi Loc Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 723 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGHI LộC
23
进口笔数
723
出口笔数
$1.40M
进口金额
$34.75M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
87
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315533347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEA20QA |
| 成立日期 | 2019-02-28 |
| 联系地址 | Số 04 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGHI LỘC |
| 企业英文名称 | NGHI LOC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0977482668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $1.23M |
| 中国 | 6 | $172.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 244 | $16.95M |
| 马来西亚 | 148 | $4.80M |
| 泰国 | 99 | $3.15M |
| 阿联酋 | 71 | $3.14M |
| 越南 | 55 | $2.18M |
| 日本 | 20 | $1.27M |
| 多米尼加 | 18 | $688.9K |
| 哥伦比亚 | 18 | $647.6K |
| 以色列 | 9 | $346.3K |
| 新加坡 | 7 | $158.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chisei Co., Ltd. | 日本 | 9 | $562.5K | 冷冻蛤蜊、冻扇贝 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 4 | $312.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Kyokuyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $192.0K | 未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸 |
| Zhejiang Wuhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $121.8K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Yokorei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $100.1K | 冻沙丁鱼及类似鱼、冻扇贝 |
| Taizhou Yudu Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Golden Continuum Holdings Ltd. | 中国香港 | 1 | $42.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| Hoyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $21.4K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RBL Fishing Corp. | 菲律宾 | 42 | $5.46M | 其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| Falcon Seafood Trading & Supplies | 阿联酋 | 66 | $2.99M | 冷冻鲶鱼、冷冻虾 |
| The Diamond Food Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 69 | $2.31M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Seng Kong Fishery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 62 | $2.30M | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| JJ Venture Sources Inc. | 菲律宾 | 56 | $2.28M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Jumbo Fishing Corporation | 菲律宾 | 28 | $1.57M | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Jam Seafoods Inc. | 菲律宾 | 22 | $1.34M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| Sibu Cold Storage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $921.2K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Soon Huat Frozen Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 35 | $751.9K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| MK Smoked Fish Co., Ltd. | 越南 | 25 | $671.2K | 冻鲣鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冷冻蛤蜊 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $91.7K |
| 2026-04-24 | 冷冻蛤蜊 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $91.7K |
| 2026-03-27 | 冻扇贝 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $192.0K |
| 2026-03-12 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $42.5K |
| 2026-02-26 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $21.7K |
| 2026-02-26 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $43.5K |
| 2026-02-09 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co., Ltd. | 日本 | $21.7K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | Golden Continuum Holdings Ltd. | 日本 | $42.0K |
| 2026-01-27 | 其他冷冻鱼 | HOYO CO.,LTD. | 日本 | $21.4K |
| 2025-12-25 | 其他冷冻鱼 | YOKOREI CO LTD | 日本 | $41.7K |
出口(共 723)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | UMIOS CORP | — | $37.2K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | UMIOS CORP | — | $37.2K |
| 2026-04-29 | 冻罗非鱼 | CARNES Y MARISCOS EL FARO AZUL SRL | — | $38.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲶鱼 | FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES | — | $15.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻鲶鱼 | FALCON SEAFOOD TRADING & SUPPLIES | — | $19.6K |
| 2026-04-29 | 冻罗非鱼 | EMPRESA PESQUERA JOSE A. GOMEZ SRL | — | $36.3K |
| 2026-04-28 | 冷冻鲶鱼 | New World Mart Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻鱼 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 冻罗非鱼 | New World Mart Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻蛤蜊 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $77.8K |