Y Khoa Instrument & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Dụng Cụ Y Khoa
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106150742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY89D0Y4 |
| 成立日期 | 2013-04-12 |
| 联系地址 | Số 17 ngõ Quan Thổ 2, Phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA |
| 企业英文名称 | Y KHOA INSTRUMENT AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ Quan Thổ 2, Phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84909996668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 18 | $1.11M |
| 中国 | 23 | $819.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $1.11M | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Wuxi Huazhao Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $644.5K | 医用导管、呼吸器具 |
| Shandong Qiaopai Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.8K | 注射器、外科缝合针 |
| Zibo Qiaosend Medical Articles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.5K | 医用导管 |
| Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.6K | 记录仪用印刷纸、其他涂布纸 |
| Anhui Ganor Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 呼吸器具 |
| Hangzhou Xiku Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 医用导管 | WUXI HUAZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-13 | 呼吸器具 | WUXI HUAZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $134 |
| 2026-04-13 | 医用导管 | WUXI HUAZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-13 | 医用导管 | WUXI HUAZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-13 | 医用导管 | WUXI HUAZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-13 | 医用导管 | WUXI HUAZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-13 | 呼吸器具 | WUXI HUAZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-13 | 医用导管 | WUXI HUAZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 医用导管 | WUXI HUAZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-13 | 呼吸器具 | WUXI HUAZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $134 |