HOANG MINH TRADING & SERVICE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 皮革鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư PHáT TRIểN DịCH Vụ Và THươNG MạI HOàNG MINH
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$15.42M
出口金额
—
最近进口
2024-12-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109642171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTA3MTM9 |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Số 5 dãy B Lô TT3 Khu đô thị mới Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 209/143 Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | 0975069491 |
| 邮箱 | nguyenthiyen041191@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $15.42M |
| 中国 | 1 | $180 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 越南 | 11 | $15.40M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| NMS VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $8.3K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| TDS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 11 | $4.5K | 其他钢铁制品、带接头绝缘电线 |
| CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 中国 | 1 | $180 | 非针织手套、皮革鞋靴 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 其他纺织制品 | TDS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-12-27 | 金属包头皮鞋 | TDS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $114 |
| 2024-12-27 | 其他绳缆 | TDS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-12-27 | 其他手工工具 | TDS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $67 |
| 2024-12-27 | 其他纺织制品 | TDS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-12-27 | 纺织面料运动鞋 | TDS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $123 |
| 2024-12-27 | 其他纺织制品 | TDS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-12-26 | 其他纺织铺地制品 | TDS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $47 |
| 2024-12-25 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2024-12-25 | 金属包头皮鞋 | CONG TY TNHH TDS VIET NAM | 越南 | $114 |